Chỗ đỗ Xe Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chỗ đỗ xe" thành Tiếng Anh
parking space là bản dịch của "chỗ đỗ xe" thành Tiếng Anh.
chỗ đỗ xe + Thêm bản dịch Thêm chỗ đỗ xeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
parking space
nouna space in which to park a car or other vehicle
đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác?
you stood in a parking space to hold it for someone?
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chỗ đỗ xe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chỗ đỗ xe" có bản dịch thành Tiếng Anh
- chỗ đỗ xe buýt bus-stop
Bản dịch "chỗ đỗ xe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điểm đỗ Xe Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỂM ĐỖ XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHU ĐỖ XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"điểm đỗ Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
điểm đỗ Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Parking | Vietnamese Translation
-
Bãi đỗ Xe – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ ĐƯỜNG PHỐ... - REF English Center
-
ĐỖ XE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "đỗ Xe" - Là Gì? - Vtudien
-
Bãi Giữ Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Thẻ Giữ Xe Tiếng Anh Là Gì | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Giao Thông - StudyTiengAnh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bãi đỗ Tàu Xe' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Phí Gửi Xe Tiếng Anh Là Gì