• Chọc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Poke, Prick, Finger | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chọc" thành Tiếng Anh
poke, prick, finger là các bản dịch hàng đầu của "chọc" thành Tiếng Anh.
chọc + Thêm bản dịch Thêm chọcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
poke
verbCái chọc thứ ba của Violet mạnh đến mức đau.
Violet’s third poke was hard enough to hurt.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
prick
verbNếu con vật bướng bỉnh cưỡng lại sự đâm chọc của gậy nhọn, thì kết quả là gì?
If the animal stubbornly resisted the prickings of the goad by pushing against it, what was the result?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
finger
verbto poke
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stick
- prod
- irritate
- thrust
- punch
- rouse
- pierce
- prickle
- stuck
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chọc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chọc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chọc Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Chọc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHỌC GHẸO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "trêu Chọc" Trong Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Tease – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
'nói Chọc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Trêu Chọc Bằng Tiếng Anh
-
TRÊU CHỌC - Translation In English
-
Ta Tiếp Tục Làm Quen Với Từ Này... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
BỊ TRÊU CHỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Chọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Teasing | Vietnamese Translation
-
Chọc Thủng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Biến Tấu “just Kidding” Thành Nhiều Kiểu Khác Nhau - Pasal