CHƠI BỜI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHƠI BỜI " in English? chơi
playgameplayerplayersplayingbời
becauseis it
{-}
Style/topic:
Who says I'm playing?Một ít thời gian để chơi bời.
A little time for play.Tôi đã chơi bời với họ.
I have played with them.Họ thư giãn và chơi bời.
They just relaxed and played.Họ chơi bời tới tận nửa đêm.
They played until midnight.Combinations with other parts of speechUsage with nounsngười chơichơi trò chơitrò chơi trực tuyến chơi golf chơi bóng đá chơi nhạc lối chơichơi guitar chơi thể thao trò chơi miễn phí MoreUsage with adverbschơi game chơi piano chơi tennis cũng chơichơi nhiều thường chơichơi lại vẫn chơichơi nhạc cụ luôn chơiMoreUsage with verbsbắt đầu chơitiếp tục chơivui chơi giải trí bắt đầu trò chơicố gắng chơiquyết định chơiđi vào chơithực sự chơithông qua chơitrở lại chơiMoreAi nói tôi chơi bời?
Who says I'm playing around?Hắn chơi bời với một số người.
He plays for a few people.Không tồi cho một ngày chơi bời!
Not bad for a game day!Nhưng anh ta chỉ chơi bời với tôi.
But he just played with me.Đàn ông không được chơi bời.
Men are not supposed to play.Không còn chơi bời hay game gì nữa.
No more charades or games.Có tiền nhưng không chơi bời.
They had money but no game.Hắn chơi bời với một số người.
He was playing with some people.Trông cô vẫn rất chơi bời.
You still look like a Tri Delt.Mình chỉ chơi bời với cô ấy thôi.
I'm just playing with her.Không tồi cho một ngày chơi bời!
Not bad for a day of gaming!Nhưng anh ta chỉ chơi bời với tôi.
But he was just playing me.Chuẩn bị khi người khác chơi bời;
Prepare while others are playing;Và anh ta chơi bời sau lưng chị ấy.
And he played around behind her back.Cô có phong cách khá chơi bời.
You have a nice style of playing.Mình chỉ chơi bời với cô ấy thôi.
They were just playing with her.Giờ thì quá già để chơi bời rồi.
I'm too old to play around now.Đi uống ruọu hay chơi bời suốt đêm.
Let's see, come drinking or play Snood all night.Lập kế hoạch trong khi kẻ khác chơi bời.
Plan while others are playing.Bình thường nó không chơi bời.
And usually, she ain't playing.Thêm niềm vui mỗi lúc chơi bời.
Which is more and more fun every time we play.Cần phải có con và ngừng chơi bời”.
Need to have this baby and stop playing!".Đừng nghĩ em chỉ biết chơi bời.
Don't think that I will just hang around.Display more examples
Results: 236, Time: 0.0209 ![]()
chơi banhchơi bẩn

Vietnamese-English
chơi bời Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Chơi bời in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
chơinounplaygameplayerplayerschơiverbplayingbờiprepositionbecausebờiis itTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chơi Bời Tiếng Anh La Gi
-
Chơi Bời Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHƠI BỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chơi Bời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHƠI BỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHƠI BỜI - Translation In English
-
'chơi Bời' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
'chơi Bời' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"chơi Bời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chơi Bời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chơi Bời" - Là Gì?
-
Chơi Bời Lêu Lổng Nghĩa Là Gì - - MarvelVietnam
-
Người Làm Chơi Làm Bời Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Nghĩa Của Từ : Chơi Bời | Vietnamese Translation