Chói Lọi - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɔj˧˥ lɔ̰ʔj˨˩ | ʨɔ̰j˩˧ lɔ̰j˨˨ | ʨɔj˧˥ lɔj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨɔj˩˩ lɔj˨˨ | ʨɔj˩˩ lɔ̰j˨˨ | ʨɔ̰j˩˧ lɔ̰j˨˨ | |
Tính từ
chói lọi
- Sáng và đẹp rực rỡ. Nắng hè chói lọi.
Đồng nghĩa
- chói lói
Tham khảo
“Chói lọi”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chói_lọi&oldid=2053173” Thể loại:- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Từ khóa » Chói Lọi Hay Chói Lọi
-
Từ Điển - Từ Chói Lọi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Chói Lọi - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
'chói Lọi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chói Lọi" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "chói Lọi" Trong Tiếng Anh
-
Đỉnh Cao Chói Lọi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Em Hãy Tìm 1 Từ đồng Nghĩa Từ đồng Nghĩa Với Từ Chói Lọi Là Đặt Câu ...
-
Chói Lọi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Những Mốc Son Chói Lọi Trên Chặng đường 90 Năm Vinh Quang Của ...
-
Mốc Son Chói Lọi Bằng Vàng (Kỷ Niệm 63 Năm Chiến Thắng Điện Biên ...
-
Chói Lọi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ÁNH SÁNG CHÓI LỌI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex