Chồn Sương Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chồn sương" thành Tiếng Anh
ferret là bản dịch của "chồn sương" thành Tiếng Anh.
chồn sương + Thêm bản dịch Thêm chồn sươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ferret
verb nounTiêm chủng cho thú nuôi như chó , mèo , và chồn sương .
Vaccinate your pets - dogs , cats , and ferrets .
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chồn sương " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chồn sương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chồn Sương Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Chồn Sương In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHỒN SƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chồn Sương Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Chồn Sương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chồn Sương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chồn Sương Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Ferret - Wiktionary Tiếng Việt
-
"ferret" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ferret Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ferret Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FERRET | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Top 12 Ferret Là Con Gì - Học Wiki
-
Tìm Hiểu Về Chồn Sương Trước Khi Nuôi Và Chăm Sóc