Ferret - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Nội động từ
    • 1.4 Ngoại động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

ferret

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɛr.ət/

Danh từ

ferret /ˈfɛr.ət/

  1. Dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải.
  2. (Động vật học) Chồn sương, chồn furô.
  3. Người tìm kiếm, người mật thám.

Nội động từ

ferret nội động từ /ˈfɛr.ət/

  1. Đi săn bằng chồn sương. to go ferreting — đi săn bằng chồn sương
  2. Tìm kiếm, tìm bới, lục lọi.

Ngoại động từ

ferret ngoại động từ /ˈfɛr.ət/

  1. Săn (thỏ) bằng chồn sương.
  2. (+ out) Truy tầm (hung thủ... ); khám phá (bí mật... ).

Chia động từ

ferret
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to ferret
Phân từ hiện tại ferreting
Phân từ quá khứ ferreted
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại ferret ferret hoặc ferretest¹ ferrets hoặc ferreteth¹ ferret ferret ferret
Quá khứ ferreted ferreted hoặc ferretedst¹ ferreted ferreted ferreted ferreted
Tương lai will/shall²ferret will/shallferret hoặc wilt/shalt¹ferret will/shallferret will/shallferret will/shallferret will/shallferret
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại ferret ferret hoặc ferretest¹ ferret ferret ferret ferret
Quá khứ ferreted ferreted ferreted ferreted ferreted ferreted
Tương lai weretoferret hoặc shouldferret weretoferret hoặc shouldferret weretoferret hoặc shouldferret weretoferret hoặc shouldferret weretoferret hoặc shouldferret weretoferret hoặc shouldferret
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại ferret let’s ferret ferret
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ferret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ferret&oldid=1839362” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Nội động từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục ferret 41 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Chồn Sương Trong Tiếng Anh Là Gì