Ferret - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
ferret
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛr.ət/
Danh từ
ferret /ˈfɛr.ət/
- Dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải.
- (Động vật học) Chồn sương, chồn furô.
- Người tìm kiếm, người mật thám.
Nội động từ
ferret nội động từ /ˈfɛr.ət/
- Đi săn bằng chồn sương. to go ferreting — đi săn bằng chồn sương
- Tìm kiếm, tìm bới, lục lọi.
Ngoại động từ
ferret ngoại động từ /ˈfɛr.ət/
- Săn (thỏ) bằng chồn sương.
- (+ out) Truy tầm (hung thủ... ); khám phá (bí mật... ).
Chia động từ
ferret| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to ferret | |||||
| Phân từ hiện tại | ferreting | |||||
| Phân từ quá khứ | ferreted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ferret | ferret hoặc ferretest¹ | ferrets hoặc ferreteth¹ | ferret | ferret | ferret |
| Quá khứ | ferreted | ferreted hoặc ferretedst¹ | ferreted | ferreted | ferreted | ferreted |
| Tương lai | will/shall²ferret | will/shallferret hoặc wilt/shalt¹ferret | will/shallferret | will/shallferret | will/shallferret | will/shallferret |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ferret | ferret hoặc ferretest¹ | ferret | ferret | ferret | ferret |
| Quá khứ | ferreted | ferreted | ferreted | ferreted | ferreted | ferreted |
| Tương lai | weretoferret hoặc shouldferret | weretoferret hoặc shouldferret | weretoferret hoặc shouldferret | weretoferret hoặc shouldferret | weretoferret hoặc shouldferret | weretoferret hoặc shouldferret |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | ferret | — | let’s ferret | ferret | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ferret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Chồn Sương Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chồn Sương Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Chồn Sương In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHỒN SƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chồn Sương Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Chồn Sương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chồn Sương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chồn Sương Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
"ferret" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ferret Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ferret Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FERRET | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Top 12 Ferret Là Con Gì - Học Wiki
-
Tìm Hiểu Về Chồn Sương Trước Khi Nuôi Và Chăm Sóc