Chống Rung Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chống rung" thành Tiếng Anh
antivibration, chatter-resistant, damp là các bản dịch hàng đầu của "chống rung" thành Tiếng Anh.
chống rung + Thêm bản dịch Thêm chống rungTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
antivibration
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chatter-resistant
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
damp
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chống rung " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chống rung" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chế độ Chống Rung Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "chống Rung" - Là Gì?
-
CHẾ ĐỘ RUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỐNG RUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 11 Chế độ Rung Tiếng Anh Là Gì
-
Chống Rung Quang Học (OIS) Là Gì? Có Tác Dụng Gì? Thiết Bị Nào Hỗ ...
-
Chống Rung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gimbal Là Gì ? Phân Loại Và Tác Dụng Của Gimbal
-
Tìm Hiểu Cơ Chế Chống Rung Trên ống Kính - Binh Minh Digital
-
Chế độ Quay Video Slow Motion Là Gì? Lưu ý Khi ... - Điện Máy XANH
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu
-
"tạ Chống Rung" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Điều Trị Chống đông | Hội Y Học TP.HCM
-
Mẹ ăn Gì Chống Rụng Tóc Sau Sinh Hiệu Quả Nhất - Monkey