CHỐNG TRƠN TRƯỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHỐNG TRƠN TRƯỢT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từchống trơn trượt
anti-slip
chống trượtchống trơnslip resistant
chống trượtchống trơn trượtkhả năng chống trơn trượttrượt khángnon-slip
chống trượtkhông trơn trượtkhông trượtnon trượtchống trơnslip resistance
chống trượtkhả năng chống trượtkháng trượtanti-slippery
chống trơn trượtanti slip
chống trượtchống trơnslip-resistant
chống trượtchống trơn trượtkhả năng chống trơn trượttrượt khánglimescale preventionanti-slipping
{-}
Phong cách/chủ đề:
Slip resistant surface.Chống trơn trượt, chống sốc.
Anti-slipping, Shock Resistant.Thiết kế tay cầm chống trơn trượt.
Anti slip handle design.Cách chọn giày chống trơn trượt đối với công việc?
How to Make Shoes Slip Resistant for Work?Gạch lát sàn màu vàng 300x300 chống trơn trượt.
X300 yellow ceramic floor tiles anti slip.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthanh trượtcửa trượtván trượttrượt nước trượt ván vòng bi trượtgiày trượttrượt chân trượt patin đường trượtHơnSử dụng với trạng từtrượt tốt trượt ngang trượt khô trượt dài trượt dọc Sử dụng với động từtrượt ra khỏi đi trượt tuyết bắt đầu trượttrượt trở lại tiếp tục trượtthiết kế trượtđi trượt băng HơnSilicone rỗng chống trơn trượt/ thảm.
Hollow Silicone Non-slip Mat/Coaste.Mặt ván:phủ mút xốp EVA với bề mặt chống trơn trượt.
Faceboard: EVA foam wadding with non-slip surface.Kháng nước 100%, chống trơn trượt.
Water resistant, slip resistant.Thiết bị chống trơn trượt điện từ chất lượng cao.
High Quality electromagnetic limescale prevention equipment.Thanh treo an toàn gắn tường và sàn chống trơn trượt.
Wall mount safety grab bar and slip resistant floor.In lụa và chống trơn trượt để tránh trượt..
Twisted weave and anti-skid print to prevent slipping.Mặt ván:phủ mút xốp EVA với bề mặt chống trơn trượt.
EVA Foam Mattressboard, hexagonal surface for slippery resistance.Eco- Friendly, chống trơn trượt, bền và chống thấm nước.
Eco-Friendly, anti slip, durable and waterproof.Tiện lợi vàcơ động với phần tay cầm được làm chống trơn trượt.
Convenience and maneuverability with the handle is made of anti-slip.Trong số các sản phẩm chống trơn trượt khác là 100% không có sạn.
Among other slip resistant products are 100% grit-free.So với chống trơn trượt, nó thường được sử dụng trong gạch cổ phòng tắm.
Compared with anti-slippery, it is often used in bathroom antique tiles.Gạch lát sàn màu vàng 300x300 chống trơn trượt Liên hệ với bây giờ.
X300 yellow ceramic floor tiles anti slip Contact Now.Nắp trên được làm bằng cao su chống mòn với bề mặt chống trơn trượt.
The top cover is made of wear-resistant rubber with a non-slip surface.Trong số những sản phẩm chống trơn trượt khác là 100% grit miễn phí.
Among others slip resistant products are 100% grit free.Đế eva chống trơn trượt cao giúp giảm xóc thoải mái và đệm hiệu quả.
High-elastic non-slip EVA sole for comfortable shock absorption and effective cushioning.Trung Quốc Gạchlát sàn màu vàng 300x300 chống trơn trượt Các nhà sản xuất.
X300 yellow ceramic floor tiles anti slip China Manufacturer.Bề mặt lưới chống trơn trượt và răng cưa có sẵn theo yêu cầu.
Slip-resistant grating and serrated grating surfaces are available upon request.Tấm cao su cho sàn, cao su là một trong những lựa chọn sàn bền,chống thấm, chống trơn trượt và linh hoạt nhất trên thị trường.
Rubber Sheet For Floor, Rubber is one of the most durable,shock absorbent, slip resistant and versatile flooring options on the market.Tại sao phải thi công sơn epoxy chống trơn trượt cho ram dốc tầng hầm, ram dốc khu dân cư, cao ốc, bệnh viện….
Why must epoxy paint slip resistant for the slope of the basement, slope of residential areas, buildings, hospitals….Dép được chọn phải có độ bám tốt và chống trơn trượt, để đảm bảo rằng bạn luôn an toàn suốt cả ngày.
The shoe selected should offer good grip and slip resistance, to ensure that you are always safe throughout the day.Ngoài ra, thảm sàn chống trơn trượt được kết hợp dễ dàng bằng thuyền, tàu và các tổ chức hàng hải nói chung vì nhiều lý do tương tự.
Additionally, anti-slip floor mats are incorporated readily by boats, ships, and general maritime organizations for much the same reasons.Một số máy tháithực phẩm đi kèm với chân chống trơn trượt ở phía dưới để đảm bảo chúng được đặt chắc chắn trong khi sử dụng.
Some food slicers come with non-slip feet on the bottom to make sure they stay firmly in place during use.Công ty chúng tôi chuyên thi công sơn chống trơn trượt cho sàn nền tầng hầm, gara, phòng sạch, khu vực sản xuất, nền sàn nhà xưởng, showroom….
Our company specializes in construction of anti-slip paint for basement, garage, clean room, production area, factory floor, showroom….Do hệ số ma sát cao của cao su, sàn chống trơn trượt có độ bám đường cao, lực ma sát khiến chân bạn không bị trượt..
Due to rubber's high frictional coefficient, anti-slip flooring has high levels of traction, the frictional force that stops your feet from slipping.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0338 ![]()
chống trộm cắpchống trump

Tiếng việt-Tiếng anh
chống trơn trượt English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chống trơn trượt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chốnggiới từagainstchốngdanh từantiresistanceproofchốngtính từresistanttrơntính từsmoothslipperyplainslicktrơnđộng từlubricatedtrượtdanh từslipslideskidslippagetrượtđộng từfail STừ đồng nghĩa của Chống trơn trượt
không trơn trượt không trượtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chống Trơn Trượt Tiếng Anh Là Gì
-
CHỐNG TRƯỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chống Trượt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Chống Trượt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "chống Trượt" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bộ Phận Chống Trơn Trượt" - Là Gì?
-
Top 14 Chống Trơn Trượt Tiếng Anh Là Gì
-
CHỐNG TRƯỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh ... - MarvelVietnam
-
"bộ Phận Chống Trơn Trượt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 14 đường Rất Trơn Trượt Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Anti Slip Surface - Từ điển Số
-
'trơn Trượt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
BẢNG CHÚ Ý TRƠN TRƯỢT BẰNG TIẾNG ANH - Hòa Lạc