Chốt Cửa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chốt cửa
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chốt cửa tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chốt cửa trong tiếng Trung và cách phát âm chốt cửa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chốt cửa tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chốt cửa tiếng Trung chốt cửa (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chốt cửa tiếng Trung 关 《门栓。》扃 《自外关闭门户用的门闩 (phát âm có thể chưa chuẩn)
关 《门栓。》扃 《自外关闭门户用的门闩、门环之类, 借指门扇。》门插关儿 《安在门上的短横闩, 关门时插上, 开门时拔出来。》门闩 《门关上后, 插在门内使门推不开的木棍或铁棍。》书键 《插门的金属棍子。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chốt cửa hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • biểu tấu tiếng Trung là gì?
  • lớp trên tiếng Trung là gì?
  • cám dỗ tiếng Trung là gì?
  • ngắt đầu tiếng Trung là gì?
  • vẻ say tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chốt cửa trong tiếng Trung

关 《门栓。》扃 《自外关闭门户用的门闩、门环之类, 借指门扇。》门插关儿 《安在门上的短横闩, 关门时插上, 开门时拔出来。》门闩 《门关上后, 插在门内使门推不开的木棍或铁棍。》书键 《插门的金属棍子。》

Đây là cách dùng chốt cửa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chốt cửa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 关 《门栓。》扃 《自外关闭门户用的门闩、门环之类, 借指门扇。》门插关儿 《安在门上的短横闩, 关门时插上, 开门时拔出来。》门闩 《门关上后, 插在门内使门推不开的木棍或铁棍。》书键 《插门的金属棍子。》

Từ điển Việt Trung

  • tinh tế tiếng Trung là gì?
  • ngũ trưởng tiếng Trung là gì?
  • chủ bút tiếng Trung là gì?
  • với tư cách tiếng Trung là gì?
  • năng nắn tiếng Trung là gì?
  • loài nhất huyệt tiếng Trung là gì?
  • cơm nhà việc người tiếng Trung là gì?
  • chứng rõ tiếng Trung là gì?
  • bộ đồ tiếng Trung là gì?
  • cẩn ngôn tiếng Trung là gì?
  • nửa bước tiếng Trung là gì?
  • vây quanh tiếng Trung là gì?
  • nguyên liệu vật liệu tiếng Trung là gì?
  • gây men tiếng Trung là gì?
  • hữu đảng tiếng Trung là gì?
  • chần vần tiếng Trung là gì?
  • không thẳng thắng tiếng Trung là gì?
  • cóc rừng tiếng Trung là gì?
  • một lời nói một gói vàng tiếng Trung là gì?
  • lĩnh mệnh tiếng Trung là gì?
  • bộc trực tiếng Trung là gì?
  • phí chuyển tiền tiếng Trung là gì?
  • niêm yết danh sách người thi đỗ tiếng Trung là gì?
  • phái chính tông tiếng Trung là gì?
  • nét bút tiếng Trung là gì?
  • tốc độ lúc đầu tiếng Trung là gì?
  • đầu gậy tiếng Trung là gì?
  • vỗ lên mặt nước tiếng Trung là gì?
  • tát tay tiếng Trung là gì?
  • thi thố tài năng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chốt Cửa Tiếng Trung Là Gì