Chữ C Phát âm Như Thế Nào Trong Tiếng Anh - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
Thông thường chữ C được phát âm là /k/, nhưng không ít trường hợp C sẽ được phát âm là /s/. Cụ thể từng cách phát âm của C như sau:
Chữ C thường được phát âm là /k/
1. cacao /kəˈkaʊ/ (n) ca cao
2. cactus /ˈkæktəs/ (n) cây xương rồng
3. classical /ˈklæsɪkəl/ (n) cổ điển
4. coach /kəʊtʃ/ (n) xe khách
5. cream /kriːm/ (n) kem
6. drastic /ˈdræstɪk/ (adj) mạnh mẽ, quyết liệt
Khi C + e, i hoặc y (ce, ci, cy) thường được phát âm là /s/ (khi chúng là âm cuối hoặc là âm mang trọng âm)
1. announce /əˈnaʊnts/ (v) thông báo
2. cider /ˈsaɪdər/ (n) rượu táo
3. cinema /ˈsɪnəmə / (n) rạp chiếu phim
4. criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/ (v) phê bình
5. cyclical / ˈsɪklɪkəl/ (n) theo chu kỳ
6. cyclone /ˈsaɪkləʊn/ (n) gió xoáy
7. excise /ˈeksaɪz/ (n) thuế
8. exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj) hứng thú
9. exercise /ˈeksəsaɪz/ (n) sự tập luyện
10. fancy /ˈfæntsi/ (v) tưởng tượng
11. importance /ɪmˈpɔːrtənts/ (n) sự quan trọng
12. introduce /ˌɪntrəˈduːs/ (v) sản xuất
13. juicy /ˈdʒuːsi/ (adj) có nhiều nước
14. policy /ˈpɑːləsi/ (n) chính sách
15. racehorse /ˈreɪshɔːs/ (n) ngựa đua
Ci nằm ở những âm không mang trọng âm thì chúng thường được phát âm là /ʃ/
1. commercial /kəˈmɜːʃəl/ (adj) thuộc về thương mại
2. delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj) ngon
3. especially /ɪˈspeʃəli/ (adv) nhất là
4. official /əˈfɪʃəl/ (adj) chính thức
5. precious /ˈpreʃəs/ (adj) quý giá
6. provincial /prəˈvɪntʃəl/ (n) người tỉnh lẻ
7. social /ˈsəʊʃəl/ (adj) thuộc xã hội
8. spacious /ˈspeɪʃəs/ (adj) rộng rãi
9. special /ˈspeʃəl/ (adj) đặc biệt
10. suspicious /səˈspɪʃəs/ (adj) nghi ngờ
Ck luôn được phát âm là /k/
1. brick /brɪk/ (n) viên gạch
2. chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n) con gà
3. pick /pɪk/ (v) lấy ra, chọn ra
4. sick /ˈsɪk/ (a) ốm
5. soundtrack /ˈsaʊndtræk/ (n) bản nhạc phim
6. stick /stɪk/ (n) cái gậy
7. thick /θɪk/ (adj) dày, đậm
8. truck /trʌk/ (n) xe tải
Thầy giáo Nguyễn Anh ĐứcTác giả cuốn Luyện siêu trí nhớ từ vựng tiếng Anh theo phương pháp Do Thái
- 9 cách phát âm chữ A trong tiếng Anh
- Chữ B được phát âm thế nào trong tiếng Anh
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Official
-
OFFICIAL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Official - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Official - Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'official' Trong Từ điển Lạc Việt
-
OFFICIAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Official đọc Là Gì
-
Official Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
TOP 10 Từ Tiếng Anh Hay Phát âm Sai Nhất | Khánh Vy Official
-
Sau Mạo Từ An, đâu Là Danh Từ Trong Cụm Này "official Capable Of ...
-
Official – Wiktionary Tiếng Việt - Hero Dictionary
-
Official Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Officials Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Official Language Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?