Chu Kỳ Kinh Tế Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Chu kỳ kinh tế" thành Tiếng Anh
business cycle là bản dịch của "Chu kỳ kinh tế" thành Tiếng Anh.
Chu kỳ kinh tế + Thêm bản dịch Thêm Chu kỳ kinh tếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
business cycle
noun wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chu kỳ kinh tế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Chu kỳ kinh tế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bùng Nổ Kinh Tế Tiếng Anh Là Gì
-
BÙNG NỔ KINH TẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bùng Nổ Kinh Tế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bùng Nổ Kinh Tế (Boom) Là Gì? Nội Dung Về Bùng Nổ Kinh Tế
-
Sự Bùng Nổ Kinh Tế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "bùng Nổ Kinh Tế" - Là Gì?
-
Bùng Nổ Kinh Tế, Sự, Thời Kỳ (boom) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Phục Hồi Và Phát Triển Kinh Tế - Xã Hội: Làn Sóng Khởi Nghiệp Tăng ...
-
Bong Bóng Trong Nền Kinh Tế Là Gì? Các Giai đoạn Của Bong Bóng
-
Đã đến Lúc Cần Rút Ra Những Bài Học Từ Khủng Hoảng Kinh Tế Thế Giới
-
Trường Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại
-
Sự Bùng Nổ Tiếng Anh Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
Tổng Quan Về Ngành Kinh Tế đối Ngoại
-
Nền Kinh Tế Quá Nóng Là Gì? Dấu Hiệu Của Nền Kinh Tế Quá Nóng?
-
Cuộc Thi TOEFL Challenge 2021-2022 Chính Thức được Phát động ...