Chủ Nghĩa Cộng Sản In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chủ nghĩa cộng sản" into English
communism, Communism, communism are the top translations of "chủ nghĩa cộng sản" into English.
chủ nghĩa cộng sản noun + Add translation Add chủ nghĩa cộng sảnVietnamese-English dictionary
-
communism
nounphilosophy [..]
Nhiều người nói rằng chủ nghĩa cộng sản đã bị đánh bại bởi ban nhạc Rolling Stones.
A lot of people say that communism was defeated by the Rolling Stones.
en.wiktionary.org -
communism
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chủ nghĩa cộng sản" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Chủ nghĩa cộng sản + Add translation Add Chủ nghĩa cộng sảnVietnamese-English dictionary
-
Communism
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
communism
nounsocialist political movement and ideology
wikidata
Translations of "chủ nghĩa cộng sản" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chủ Nghĩa Cộng Sản Tiếng Anh
-
Chủ Nghĩa Cộng Sản – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Cộng Sản - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nhà Nước Cộng Sản – Wikipedia Tiếng Việt
-
CHỦ NGHĨA CỘNG SẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỦ NGHĨA CỘNG SẢN - Translation In English
-
CHỦ NGHĨA CỘNG SẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA CHỦ NGHĨA CỘNG SẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chủ Nghĩa Cộng Sản (Communism) - Nghiên Cứu Quốc Tế
-
Chủ Nghĩa Cộng Sản Tiếng Anh Là Gì, Cộng Sản In English
-
Chủ Nghĩa Cộng Sản - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Cộng Sản - BBC News Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cộng Sản Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "chủ Nghĩa Cộng Sản" - Là Gì?
-
Nhận Thức Về Nền Tảng Tư Tưởng Của Đảng Cộng Sản Việt Nam