Chữ Nguệch Ngoạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chữ nguệch ngoạc" thành Tiếng Anh

scrabble là bản dịch của "chữ nguệch ngoạc" thành Tiếng Anh.

chữ nguệch ngoạc + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • scrabble

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chữ nguệch ngoạc " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chữ nguệch ngoạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chữ Nguệch Ngoạc