Chữ Số La Mã Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chữ số La Mã
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chữ số La Mã tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chữ số La Mã trong tiếng Trung và cách phát âm chữ số La Mã tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chữ số La Mã tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chữ số La Mã tiếng Trung chữ số La Mã (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chữ số La Mã tiếng Trung 罗马数字 《 古代罗马人记数用的符号。数字有I, V, X, L, C, D, M七个, 依次表示下列数值:1, 5, 10, 50, 100, 500, 1000。记数的方法如下。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
罗马数字 《 古代罗马人记数用的符号。数字有I, V, X, L, C, D, M七个, 依次表示下列数值:1, 5, 10, 50, 100, 500, 1000。记数的方法如下。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chữ số La Mã hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • giọi tiếng Trung là gì?
  • tác dụng của xỉ than tiếng Trung là gì?
  • thừa trừ tiếng Trung là gì?
  • đối thế quyền tiếng Trung là gì?
  • ruộng lúa phì nhiêu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chữ số La Mã trong tiếng Trung

罗马数字 《 古代罗马人记数用的符号。数字有I, V, X, L, C, D, M七个, 依次表示下列数值:1, 5, 10, 50, 100, 500, 1000。记数的方法如下。》

Đây là cách dùng chữ số La Mã tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chữ số La Mã tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 罗马数字 《 古代罗马人记数用的符号。数字有I, V, X, L, C, D, M七个, 依次表示下列数值:1, 5, 10, 50, 100, 500, 1000。记数的方法如下。》

Từ điển Việt Trung

  • quá tải tiếng Trung là gì?
  • bến tàu chở dầu tiếng Trung là gì?
  • trạm biến điện tiếng Trung là gì?
  • giá ra sao tiếng Trung là gì?
  • đánh cắp tiếng Trung là gì?
  • vàng khối tiếng Trung là gì?
  • xem lễ tiếng Trung là gì?
  • quầy tiếng Trung là gì?
  • truyện tranh liên hoàn tiếng Trung là gì?
  • thu nhập sau khi đóng thuế tiếng Trung là gì?
  • bóng quế tiếng Trung là gì?
  • hôm nào tiếng Trung là gì?
  • dãi nắng dầm sương tiếng Trung là gì?
  • đàn đạp hơi harmonium tiếng Trung là gì?
  • nông dân trồng chè tiếng Trung là gì?
  • chạy theo tiếng Trung là gì?
  • tuôn tiền tiếng Trung là gì?
  • thế hệ trước tiếng Trung là gì?
  • hạt cát trên sa mạc tiếng Trung là gì?
  • linh kiện cách điện tiếng Trung là gì?
  • làm hộ tiếng Trung là gì?
  • tới nơi tới chốn tiếng Trung là gì?
  • lấy tín nhiệm tiếng Trung là gì?
  • dấy việc tiếng Trung là gì?
  • đường dây cao thế tiếng Trung là gì?
  • không có thật tiếng Trung là gì?
  • sữa tiếng Trung là gì?
  • đen tối tiếng Trung là gì?
  • ngã rẽ đường sắt tiếng Trung là gì?
  • trục tung tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chữ Mã Trong Tiếng Trung