CHƯA NÓI ĐẾN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHƯA NÓI ĐẾN " in English? Schưa nói đến
to say nothing
không nói gìchưa nói đếnđừng nói gìchẳng nói gìnot to speak
không nóiđừng nóichưa nói đếnchưa kểnot to mention
chưa kểkhông đề cậpkhông kểkhông phải đề cậpchưa nóikhông phải đề cập đếnkhông nóichưa đề cậpkhông nhắcđừng nóinot talking about
không nói vềđừng nói vềkhông nhắc đếnđừng nhắc đếnkhông bàn vềkhông bàn về chuyện
{-}
Style/topic:
Not talking about the wind.Chưa nói đến sự dũng cảm của.
Nobody spoke about courage.Đó là chưa nói đến Stalin!
One does not speak to Stalin!Chưa nói đến hàng triệu dân.
We are not talking millions folks.Ấy là chưa nói đến nông dân.
He didn't talk about farmers.Combinations with other parts of speechUsage with nounscô nóikinh thánh nóicậu nóiem nóichúa nóinói sự thật cảnh sát nóingươi nóitổng thống nóichúa giêsu nóiMoreUsage with adverbscũng nóiđừng nóinói ra nói lên từng nóithường nóinói nhiều vừa nóinói thật nói rất nhiều MoreUsage with verbsmuốn nói chuyện bắt đầu nóitiếp tục nóibắt đầu nói chuyện tuyên bố nóithích nói chuyện nghe nói đến nói cảm ơn nói xin chào tiếp tục nói chuyện MoreTrả lời Bạn chưa nói đến các.
But your reply didn't mention them.Em chưa nói đến Google.
I wasn't talking about Google.Đấy là em còn chưa nói đến Kinh thánh.
I'm not talking about the bible either.Tao chưa nói đến con vợ tao.
I am not talking about my wife.Nhưng đó là khi chưa nói đến sân thượng.
Even if that means no talking on stage.Tôi chưa nói đến những người làm lịch sử.
I'm not talking history folks.Đó là phần chúng tôi chưa nói đến.
That is another part that we haven't talked about.Đó là chưa nói đến stress.
Even if I don't talk about stress.Chưa nói đến những điều bạn đang dạy.
We haven't talked about just what you were teaching.Đó là anh chưa nói đến những người ký.
I haven't talked to the underwriters.Chưa nói đến các dịch vụ có tốt hay không.
I can't speak to whether their services are good or not.Đó là còn chưa nói đến những album sau này nữa!
We are not talking about the next album just yet!Chưa nói đến, lớp của tôi cũng sẽ giành luôn phần thắng đấy.
Not to mention, my class will be taking the victory as well.Rất khó, đó là chưa nói đến sự vắng mặt của Carvalho.
It's hard not to talk about Spacey's absence.Đã đến lúc nói về những gì chúng ta chưa nói đến.
It's time to talk about the things we don't talk about.Đảng chưa nói đến vấn đề này.
The parties have not discussed the issue.Không may, chưa nói đến các trường hợp trong quá khứ, điều này đã không được thực thi một cách nhất quán trong một số tình huống chiến tranh gần đây.
Unfortunately, to say nothing of past cases, this has not been consistently implemented in certain recent situations of war.Đó là chưa nói đến khẩu rocket launcher.
It doesn't say to use the rocket launcher.Xin chưa nói đến những giải pháp dài hạn.
So do not talk of temporary solutions.Đó là chưa nói đến bố mẹ của người yêu chị.
I am not talking about your parents loving you.Bác chưa nói đến cách chăm sóc nhỉ.
She didn't say how she will take care.Chúng ta chưa nói đến cuộc chiến chống khủng bố Hồi.
We haven't discussed the war on terrorism.Đó là chưa nói đến việc nhiều CHK đang bị quá tải.
That's not to say Chevrolet has been overrun.Đó là chưa nói đến sự phức tạp của cuộc sống.
It doesn't speak to the complexity of the situation.Display more examples
Results: 29, Time: 0.0301 ![]()

Vietnamese-English
chưa nói đến Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Chưa nói đến in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
chưaadverbnotnevereverchưaconjunctionyetchưadeterminernonóiverbsaytellspeaknóinountalkclaimđếnverbcomearrivedđếnprepositionaboutuntilđếngo to SSynonyms for Chưa nói đến
không nói về đừng nói vềTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chưa Nói đến Tiếng Anh Là Gì
-
CHƯA NÓI ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chứ đừng Nói đến Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Chưa Nói Ra In English - Glosbe Dictionary
-
10 CẤU TRÚC KHÓ NHỚ TRON... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Những Cụm Từ Nối Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua Khi Viết Luận (phần 2)
-
Các Từ Hạn Định Trong Tiếng Anh (Determiners)
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
[PDF] Hiểu Rõ Về Quyền Lợi - Social Security
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhớ Và Quên - Remember And Forget (phần 2)
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
"Từ Trước Đến Nay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.