Chưa Nói Ra In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chưa nói ra" into English
unsaid is the translation of "chưa nói ra" into English.
chưa nói ra + Add translation Add chưa nói raVietnamese-English dictionary
-
unsaid
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chưa nói ra" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chưa nói ra" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chưa Nói đến Tiếng Anh Là Gì
-
CHƯA NÓI ĐẾN In English Translation - Tr-ex
-
CHƯA NÓI ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chứ đừng Nói đến Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
10 CẤU TRÚC KHÓ NHỚ TRON... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Những Cụm Từ Nối Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua Khi Viết Luận (phần 2)
-
Các Từ Hạn Định Trong Tiếng Anh (Determiners)
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
[PDF] Hiểu Rõ Về Quyền Lợi - Social Security
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhớ Và Quên - Remember And Forget (phần 2)
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
"Từ Trước Đến Nay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.