Chưa Thanh Toán In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chưa thanh toán" into English
undischarged, unliquidated, unpaid are the top translations of "chưa thanh toán" into English.
chưa thanh toán + Add translation Add chưa thanh toánVietnamese-English dictionary
-
undischarged
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unliquidated
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unpaid
adjectivechưa thanh toán vài giấy phạt đậu xe bất hợp pháp, chỉ vậy thôi.
A couple of unpaid parking tickets, but that's about it.
glosbe-trav-c
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chưa thanh toán" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chưa thanh toán" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chưa Thanh Toán Trong Tiếng Anh
-
Chưa Thanh Toán Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "chưa Thanh Toán" - Là Gì?
-
BẠN CHƯA THANH TOÁN In English Translation - Tr-ex
-
SỐ TIỀN CHƯA THANH TOÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chưa Thanh Toán' Trong Từ điển Từ ...
-
Chưa Thanh Toán Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Chưa được Thanh Toán - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
THANH TOÁN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Séc Chưa Thanh Toán (Outstanding Check) Là Gì? Cách Thức Hoạt ...
-
"khoản Chưa Trả, Chưa Thanh Toán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tài Khoản Thanh Toán Là Gì? So Sánh Tài Khoản Thanh Toán Và Tài ...
-
13 Mẫu Câu Tiếng Anh Thường Dùng Khi Thanh Toán Hóa đơn Cho ...
-
Kế Toán Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Toàn Bộ Từ Vựng Về Kế Toán
-
MỘT SỐ TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN... - Học Tiếng Anh Online