Chuẩn Bị Bữa Sáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
chuẩn bị bữa sáng
to make, prepare breakfast



Từ liên quan- chuẩn
- chuẩn y
- chuẩn bị
- chuẩn cứ
- chuẩn mở
- chuẩn úy
- chuẩn độ
- chuẩn chi
- chuẩn cấp
- chuẩn hoá
- chuẩn hóa
- chuẩn hứa
- chuẩn kim
- chuẩn mực
- chuẩn phê
- chuẩn tác
- chuẩn tắc
- chuẩn xác
- chuẩn chấp
- chuẩn khấu
- chuẩn miễn
- chuẩn nhận
- chuẩn nhập
- chuẩn tiền
- chuẩn trực
- chuẩn đoán
- chuẩn đích
- chuẩn bị để
- chuẩn thăng
- chuẩn tướng
- chuẩn bị cho
- chuẩn bị làm
- chuẩn khế ước
- chuẩn mực hoá
- chuẩn mực hóa
- chuẩn bị trước
- chuẩn bị đầy đủ
- chuẩn kiến thức
- chuẩn bị thả neo
- chuẩn mực cân đo
- chuẩn bị bữa sáng
- chuẩn bị cẩn thận
- chuẩn bị kỹ lưỡng
- chuẩn bị sẵn sàng
- chuẩn bị từ trước
- chuẩn úy hải quân
- chuẩn bị chiến đấu
- chuẩn bị hành động
- chuẩn bị cho mùa đông
- chuẩn bị tư tưởng cho
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bữa ăn Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Bữa ăn Sáng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Glosbe - Bữa ăn Sáng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "bữa Sáng" Trong Tiếng Anh
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
BỮA ĂN SÁNG LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỮA ĂN SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Viết Về Bữa Sáng Bằng Tiếng Anh đạt điểm Tốt - Step Up English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bữa Sáng
-
Ăn Sáng, ăn Trưa, ăn Tối, ăn Chay Bằng Tiếng Anh Là Gì? | VFO.VN
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bữa Sáng Tiếng Anh Là Gì, Bữa ...
-
Nghĩa Của Từ : Breakfast | Vietnamese Translation
-
Bữa Xế Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Bữa Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức ăn Và đồ Uống – Paris English