Chuẩn úy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chuẩn úy
* dtừ
warrant-officer
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chuẩn úy
* noun
Commissioned warrant-officer
Từ điển Việt Anh - VNE.
chuẩn úy
candidate officer, student officer, warrant officer



Từ liên quan- chuẩn
- chuẩn y
- chuẩn bị
- chuẩn cứ
- chuẩn mở
- chuẩn úy
- chuẩn độ
- chuẩn chi
- chuẩn cấp
- chuẩn hoá
- chuẩn hóa
- chuẩn hứa
- chuẩn kim
- chuẩn mực
- chuẩn phê
- chuẩn tác
- chuẩn tắc
- chuẩn xác
- chuẩn chấp
- chuẩn khấu
- chuẩn miễn
- chuẩn nhận
- chuẩn nhập
- chuẩn tiền
- chuẩn trực
- chuẩn đoán
- chuẩn đích
- chuẩn bị để
- chuẩn thăng
- chuẩn tướng
- chuẩn bị cho
- chuẩn bị làm
- chuẩn khế ước
- chuẩn mực hoá
- chuẩn mực hóa
- chuẩn bị trước
- chuẩn bị đầy đủ
- chuẩn kiến thức
- chuẩn bị thả neo
- chuẩn mực cân đo
- chuẩn bị bữa sáng
- chuẩn bị cẩn thận
- chuẩn bị kỹ lưỡng
- chuẩn bị sẵn sàng
- chuẩn bị từ trước
- chuẩn úy hải quân
- chuẩn bị chiến đấu
- chuẩn bị hành động
- chuẩn bị cho mùa đông
- chuẩn bị tư tưởng cho
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chuẩn úy Nghĩa Là Gì
-
Chuẩn úy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chuẩn úy" - Là Gì?
-
Từ Chuẩn Uý Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chuẩn Uý
-
Chuẩn Uý Nghĩa Là Gì?
-
Chuẩn Úy Là Gì ?, Tiếng Việt Văn Kiện Quốc Hội Toàn Tập Tập I 1945
-
Nghĩa Của Từ Chuẩn úy Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
MIDDIE định Nghĩa: Chuẩn úy - Midshipman - Abbreviation Finder
-
Sĩ Quan Là Gì ? So Sánh Sĩ Quan Và Quân Nhân Chuyên Nghiệp
-
Nghĩa Của Từ Warrant-officer - Từ điển Anh - Việt - Soha Tra Từ
-
Hải Quân Chuẩn úy/ Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
-
Hải Quân Chuẩn úy Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số