Từ điển Tiếng Việt "chuẩn úy" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chuẩn úy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chuẩn úy
hd. Bậc quân hàm quá độ, trên thượng sĩ và dưới cấp thiếu úy.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chuẩn úy
chuẩn úy- noun
- Commissioned warrant-officer
Từ khóa » Chuẩn úy Nghĩa Là Gì
-
Chuẩn úy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Chuẩn Uý Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chuẩn Uý
-
Chuẩn Uý Nghĩa Là Gì?
-
Chuẩn Úy Là Gì ?, Tiếng Việt Văn Kiện Quốc Hội Toàn Tập Tập I 1945
-
Nghĩa Của Từ Chuẩn úy Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
MIDDIE định Nghĩa: Chuẩn úy - Midshipman - Abbreviation Finder
-
Chuẩn úy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sĩ Quan Là Gì ? So Sánh Sĩ Quan Và Quân Nhân Chuyên Nghiệp
-
Nghĩa Của Từ Warrant-officer - Từ điển Anh - Việt - Soha Tra Từ
-
Hải Quân Chuẩn úy/ Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
-
Hải Quân Chuẩn úy Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số