CHÚC MỪNG NHÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHÚC MỪNG NHÉ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chúc mừngcongratulationscongratulatehappycongratulatorycongratsnhéokaypleasenhéfor youfor me

Ví dụ về việc sử dụng Chúc mừng nhé trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chúc mừng nhé.Congratulations.Nhưng chúc mừng nhé, Boo.But congratulations, Boo.Chúc mừng nhé.Congratulations, sir.Này Hank, chúc mừng nhé.Hey, congratulations, Hank.Chúc mừng nhé.Congratulations on that.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmừng lễ phần thưởng chào mừngmàn hình chào mừngthông điệp chào mừngsống tin mừngtài khoản chào mừngtin mừng nói nhiệt liệt chào mừngthông điệp chúc mừngngười mỹ ăn mừngHơnSử dụng với trạng từrất mừngmừng vui cũng mừngSử dụng với động từxin chúc mừngchào mừng đến vui mừng chào đón chào mừng trở lại chào mừng đến thăm muốn ăn mừngăn mừng giáng sinh vui mừng chia sẻ cảm thấy vui mừngtrang chào mừngHơnNext postCanh dần, chúc mừng nhé!Until my next post, cheers!Chúc mừng nhé tg.Congratulations to you TG.Next postCanh dần, chúc mừng nhé!Until the next post, cheers!Chúc mừng nhé, Đô đốc.Many congratulations, Admiral.Cái này cho anh, chúc mừng nhé!This is for you, congratulations!Chúc mừng nhé, siêu anh hùng.Cheers to you, Superhero.Next postCanh dần, chúc mừng nhé!Until the next Carnival, cheers!Chúc mừng nhé!( more…).Congratulations to them!(more…).Tháng này là cậu đấy, chúc mừng nhé.This month that's you. Congratulations.Chúc mừng nhé, siêu anh hùng!Congratulations to you, fellow super-hero!Định cư tại Canada à, chúc mừng nhé!You made it to Canada, congratulations!Chúc mừng nhé, dù hơi muộn.Congratulations, even though it's a little bit late.Hãy để tớ nói lại lần nữa, chúc mừng nhé, Sona.”.Let me say this again, congratulations, Sona.”.Ngoi1minh: ồ, chúc mừng nhé, mi là người đầu tiên nói ta gian đó.Paul Henry, congratulations, you're the first man I have said that about.Tóm lại là các bạn làm rất tốt, chúc mừng nhé.It sounds like you are doing very well, congratulations.Vậy, chúc mừng nhé, bạn vừa có con, nhưng lợi nhuận kinh tế của đứa bé là không và đoán xem nào?So, congratulations, you just had a baby, but the baby's economic productivity is zero, and guess what?Và trong trường hợp tôi chưa nói, chúc mừng nhé.In case nobody else has said it though, congratulations.( Trong thư) Nghe nói bạn đã chọn được công việc mới, chúc mừng nhé!We have heard that you got a new job- congratulations!Sau khi khảo sát, bạn đã quyết địnhmua 1 chiếc máy Dell( chúc mừng nhé), Nhưng chính xác là chiếc nào?After doing your research,you have decided that you're getting a Dell(congrats!), but which one, exactly?Chuyện đương nhiên,vì ta là quản lí của cậu mà!… Nhưng cũng chúc mừng nhé.”.It's natural because I was your manager!…… But congratulations.”.Sullivan, được bổ nhiệm ngay khi ra trường, chúc mừng nhé.Sullivan, assigned to plainclothes right out of the gate, congratulations.Em nghe nói anhđã kết hôn mấy năm trước, chúc mừng nhé.I heard that you are recently married, congratulations!Em nghe nói anh đã kết hôn mấy năm trước, chúc mừng nhé.I saw you got married a few months ago so congratulations!Em nghe nói anhđã kết hôn mấy năm trước, chúc mừng nhé.You have been married a couple of years now, congratulations.Nếu bạn là tình nguyện viên tại các sự kiện Pride hayđã gặp người phụ nữ của đời bạn, chúc mừng nhé- bạn đã may mắn hơn số đông mọi người.If you volunteered for one pride event andalready met the woman of your dreams, congratulations- you're luckier than most.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 217, Thời gian: 0.0248

Từng chữ dịch

chúcdanh từwishhopechúctính từgoodhappychúcđộng từmaymừngtính từhappygoodgladwelcomemừngđộng từcelebratenhédanh từnhénhétính từokaynhéđộng từpleasenhéfor youfor me chúc mừng ngươichúc mừng ông

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chúc mừng nhé English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chúc Trong Tiếng Anh Là Gì