Chúc Ngủ Ngon Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chúc ngủ ngon
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chúc ngủ ngon tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chúc ngủ ngon trong tiếng Trung và cách phát âm chúc ngủ ngon tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chúc ngủ ngon tiếng Trung nghĩa là gì.
chúc ngủ ngon (phát âm có thể chưa chuẩn)
安置 《敬语。请休息。睡前的问候语。》晚安 《客套话, 用于晚上道别(多见于翻译作品)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 安置 《敬语。请休息。睡前的问候语。》晚安 《客套话, 用于晚上道别(多见于翻译作品)。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chúc ngủ ngon hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hàng thanh lý tiếng Trung là gì?
- bớt giận tiếng Trung là gì?
- bình phẩm của người đời tiếng Trung là gì?
- tia ga ma tiếng Trung là gì?
- cá rói tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chúc ngủ ngon trong tiếng Trung
安置 《敬语。请休息。睡前的问候语。》晚安 《客套话, 用于晚上道别(多见于翻译作品)。》
Đây là cách dùng chúc ngủ ngon tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chúc ngủ ngon tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 安置 《敬语。请休息。睡前的问候语。》晚安 《客套话, 用于晚上道别(多见于翻译作品)。》Từ điển Việt Trung
- đoản binh tiếng Trung là gì?
- lời văn tao nhã tiếng Trung là gì?
- máy đo địa chấn tiếng Trung là gì?
- huyện ngoại thành tiếng Trung là gì?
- bản đồ cương vực và sổ hộ tịch tiếng Trung là gì?
- công điền tiếng Trung là gì?
- điểm sơ hở tiếng Trung là gì?
- máy hâm nóng sơ bộ áp thấp tiếng Trung là gì?
- chạch tiếng Trung là gì?
- chấp nhất tiếng Trung là gì?
- phép bài tỉ tiếng Trung là gì?
- hình trạng tiếng Trung là gì?
- bao thuở tiếng Trung là gì?
- nóc nhà tiếng Trung là gì?
- bệnh phong thấp tiếng Trung là gì?
- sứ dò tiếng Trung là gì?
- chụp giật tiếng Trung là gì?
- lộ thiên tiếng Trung là gì?
- quản đốc phân xưởng tiếng Trung là gì?
- hẩm tiếng Trung là gì?
- than nắm tiếng Trung là gì?
- đến đâu hay đến đó tiếng Trung là gì?
- kết thành đồng minh tiếng Trung là gì?
- ca nô cứu hóa tiếng Trung là gì?
- đánh bóng từ bệ phát bóng tiếng Trung là gì?
- tranh phong tục tiếng Trung là gì?
- đồng lần tiếng Trung là gì?
- đơn nguyên nhà tiếng Trung là gì?
- tính quyết định tiếng Trung là gì?
- đậu lửa tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Ngủ Ngoan Từ điển
-
NGỦ NGON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ngủ Ngon' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Ngoan - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Ngon - Wiktionary Tiếng Việt
-
'ngoãn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ngôn Ngữ Gen Z: Teencode Thế Hệ Mới - Glints
-
Cách Giúp Trẻ Sơ Sinh Ngủ Ngon, Ngoan Và Nhanh Lớn
-
5 Cách Có được Giấc Ngủ Ngon đơn Giản Ai Cũng Làm được
-
Những Cách Ngủ Ngon đến Mất Ngủ Kinh Niên Cũng Công Nhận Hiệu ...
-
7 Giờ Nhạc Cho Trẻ Sơ Sinh Từ 1 Tháng Đến 9 Tháng Tuổi Giúp Bé ...
-
Chúc Anh Ngủ Ngon Trong Tiếng Anh - Glosbe
-
Good Night Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Những Câu Chúc Ngủ Ngon Tiếng Hàn Thường Hay Sử Dụng
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'ngủ' : NAVER Từ điển Hàn-Việt