Chucking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ chucking tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | chucking (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ chuckingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
chucking tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chucking trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chucking tiếng Anh nghĩa là gì.
chuck /tʃʌk/* danh từ- tiếng cục cục (gà mái gọi con)- tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người)* nội động từ- cục cục (gà mái)- tặc lưỡi, chặc lưỡi (người)* danh từ- (kỹ thuật) mâm cặp, bàn cặp, ngàm* ngoại động từ- (kỹ thuật) đặt vào bàn cặp- đặt vào ngàm* danh từ- (từ lóng) đồ ăn, thức ăn=hard chuck+ (hàng hải) thức ăn khô, lương khô, bánh quy* danh từ- sự day day, sự lắc nhẹ (cằm)- sự ném, sự liệng, sự quăng- (thông tục) sứ đuổi ra, sự thải ra; sự bỏ rơi=to give someone the chuck+ đuổi ai, thải ai; bỏ rơi ai- (số nhiều) trò chơi đáo lỗ=to play at chucks+ chơi đáo lỗ* ngoại động từ- day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm)=to chuck someone under the chin+ day day nhẹ cằm người nào- ném, liệng, quăng, vứt=chuck me that box of matches+ ném cho tôi xin bao diêm kia!to chuck away- bỏ phí, lãng phí=to chuck one's money away+ phung phí tiền bạc, xài phí tiền của!to chuck out- tống cổ ra khỏi cửa, đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự, quấy phá trong quán rượu, rạp hát)!to chuck up- bỏ, thôi=to chuck up one's job+ bỏ việc=to chuck up the sponge+ bỏ cuộc đấu, bỏ việc đang cố làm!chuck it!- (từ lóng) thôi đi!, thế là đủ!!to chuck one's hand in- (xem) hand!to chuck one's weight about- vênh vênh, váo váo, ngạo mạn, kiêu căngchuck- (Tech) bàn kẹp; đầu kẹp
Thuật ngữ liên quan tới chucking
- remands tiếng Anh là gì?
- parasitizing tiếng Anh là gì?
- fibrositis tiếng Anh là gì?
- canker-worm tiếng Anh là gì?
- unacquirable tiếng Anh là gì?
- antitoxic tiếng Anh là gì?
- excess charge carrier tiếng Anh là gì?
- fraze tiếng Anh là gì?
- inelastic tiếng Anh là gì?
- sorb-able tiếng Anh là gì?
- onfall tiếng Anh là gì?
- pitiably tiếng Anh là gì?
- petitioners tiếng Anh là gì?
- insurrectionise tiếng Anh là gì?
- demoralize tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chucking trong tiếng Anh
chucking có nghĩa là: chuck /tʃʌk/* danh từ- tiếng cục cục (gà mái gọi con)- tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người)* nội động từ- cục cục (gà mái)- tặc lưỡi, chặc lưỡi (người)* danh từ- (kỹ thuật) mâm cặp, bàn cặp, ngàm* ngoại động từ- (kỹ thuật) đặt vào bàn cặp- đặt vào ngàm* danh từ- (từ lóng) đồ ăn, thức ăn=hard chuck+ (hàng hải) thức ăn khô, lương khô, bánh quy* danh từ- sự day day, sự lắc nhẹ (cằm)- sự ném, sự liệng, sự quăng- (thông tục) sứ đuổi ra, sự thải ra; sự bỏ rơi=to give someone the chuck+ đuổi ai, thải ai; bỏ rơi ai- (số nhiều) trò chơi đáo lỗ=to play at chucks+ chơi đáo lỗ* ngoại động từ- day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm)=to chuck someone under the chin+ day day nhẹ cằm người nào- ném, liệng, quăng, vứt=chuck me that box of matches+ ném cho tôi xin bao diêm kia!to chuck away- bỏ phí, lãng phí=to chuck one's money away+ phung phí tiền bạc, xài phí tiền của!to chuck out- tống cổ ra khỏi cửa, đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự, quấy phá trong quán rượu, rạp hát)!to chuck up- bỏ, thôi=to chuck up one's job+ bỏ việc=to chuck up the sponge+ bỏ cuộc đấu, bỏ việc đang cố làm!chuck it!- (từ lóng) thôi đi!, thế là đủ!!to chuck one's hand in- (xem) hand!to chuck one's weight about- vênh vênh, váo váo, ngạo mạn, kiêu căngchuck- (Tech) bàn kẹp; đầu kẹp
Đây là cách dùng chucking tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chucking tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
chuck /tʃʌk/* danh từ- tiếng cục cục (gà mái gọi con)- tiếng tặc lưỡi tiếng Anh là gì? tiếng chặc lưỡi (người)* nội động từ- cục cục (gà mái)- tặc lưỡi tiếng Anh là gì? chặc lưỡi (người)* danh từ- (kỹ thuật) mâm cặp tiếng Anh là gì? bàn cặp tiếng Anh là gì? ngàm* ngoại động từ- (kỹ thuật) đặt vào bàn cặp- đặt vào ngàm* danh từ- (từ lóng) đồ ăn tiếng Anh là gì? thức ăn=hard chuck+ (hàng hải) thức ăn khô tiếng Anh là gì? lương khô tiếng Anh là gì? bánh quy* danh từ- sự day day tiếng Anh là gì? sự lắc nhẹ (cằm)- sự ném tiếng Anh là gì? sự liệng tiếng Anh là gì? sự quăng- (thông tục) sứ đuổi ra tiếng Anh là gì? sự thải ra tiếng Anh là gì? sự bỏ rơi=to give someone the chuck+ đuổi ai tiếng Anh là gì? thải ai tiếng Anh là gì? bỏ rơi ai- (số nhiều) trò chơi đáo lỗ=to play at chucks+ chơi đáo lỗ* ngoại động từ- day day (cằm) tiếng Anh là gì? vỗ nhẹ tiếng Anh là gì? lắc nhẹ (dưới cằm)=to chuck someone under the chin+ day day nhẹ cằm người nào- ném tiếng Anh là gì? liệng tiếng Anh là gì? quăng tiếng Anh là gì? vứt=chuck me that box of matches+ ném cho tôi xin bao diêm kia!to chuck away- bỏ phí tiếng Anh là gì? lãng phí=to chuck one's money away+ phung phí tiền bạc tiếng Anh là gì? xài phí tiền của!to chuck out- tống cổ ra khỏi cửa tiếng Anh là gì? đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự tiếng Anh là gì? quấy phá trong quán rượu tiếng Anh là gì? rạp hát)!to chuck up- bỏ tiếng Anh là gì? thôi=to chuck up one's job+ bỏ việc=to chuck up the sponge+ bỏ cuộc đấu tiếng Anh là gì? bỏ việc đang cố làm!chuck it!- (từ lóng) thôi đi! tiếng Anh là gì? thế là đủ!!to chuck one's hand in- (xem) hand!to chuck one's weight about- vênh vênh tiếng Anh là gì? váo váo tiếng Anh là gì? ngạo mạn tiếng Anh là gì? kiêu căngchuck- (Tech) bàn kẹp tiếng Anh là gì? đầu kẹp
Từ khóa » Tặc Lưỡi Tiếng Anh
-
Chuck - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tặc Lưỡi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TIẾNG TẶC LƯỠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIẾNG TẶC LƯỠI - Translation In English
-
Tut) | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Tặc Lưỡi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Mẹ Tặc Lưỡi Và Thở Dài." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Tặc Lưỡi Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Tắc Lưỡi Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chuck' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Chuck, Từ Chuck Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
chucking (phát âm có thể chưa chuẩn)