"chun" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chun Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
Từ điển Việt Anh"chun" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chun
chun- To contract, to shrink
- sợi dây chun lại: the string shrank
- con đỉa chun lại: the leech contracted its body
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chun
nđg.1. Như Chui. 2. Như Thun.Áo chun, dây chun.Từ khóa » Chun Là Gì
-
Chun Là Gì, Nghĩa Của Từ Chun | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chun" - Là Gì?
-
'chun' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Chun Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Chùn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ga Chun Là Gì? Phân Biệt Sự Khác Nhau Giữa Ga Chun Và Ga Phủ
-
Ý Nghĩa Của Tên Chun
-
Gỗ Lát Chun Là Gì? Có Nên Sử Dụng Làm Nội Thất Không?
-
Từ Chùn Chùn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ga Chun Là Gì? Ga Phủ Là Gì? Cách Phân Biệt Ga Chun Và Ga Phủ
-
Ga Chun Là Gì? Ga Phủ Là Gì? Phân Biệt Ga Chun Và Ga Phủ
-
Ga Chun Là Gì? Bí Quyết Trải Ga Chun Chuẩn Và đẹp
-
Quấn Chũn Là Gì? Có Nên Quấn Chũn Cho Trẻ Sơ Sinh Khi Ngủ?