Từ điển Tiếng Việt "chun" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chun" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chun

nđg.1. Như Chui. 2. Như Thun.Áo chun, dây chun.

xem thêm: co, chun, rụt, rút, thu

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chun

chun
  • To contract, to shrink
    • sợi dây chun lại: the string shrank
    • con đỉa chun lại: the leech contracted its body
crimp
curl
gather
bị chun
gathered
được làm chun
creped
sự lấy chun
gathering
sự tạo chun
gathering

Từ khóa » Chun Là Gì