Chưng Diện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chưng diện
swanky; flaunty; flashy
ăn mặc chưng diện to sport swanky clothes; to dress for swank
nhà cửa chưng diện a swanky house
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chưng diện
Showing off, swanky (in one's way of dressing, or decoration)
ăn mặc chưng diện: to sport swanky clothes, to dress for swank
nhà cửa chưng diện: a swanky house
Từ điển Việt Anh - VNE.
chưng diện
to decorate, show off



Từ liên quan- chưng
- chưng bày
- chưng cất
- chưng dọn
- chưng trổ
- chưng diện
- chưng hửng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chưng Diện In English
-
Chưng Diện In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of 'chưng Diện' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Chưng Diện - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Chưng Diện? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Chưng Diện | Vietnamese Translation
-
"chưng Diện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Results For đua đòi, Chưng Diện Translation From Vietnamese To English
-
Translation Of Chưng Diện From Latin Into English - LingQ
-
Tra Từ Flashiness - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Chưng - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tra Từ Showing - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Bản Dịch Của Sport – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Chứng Thư Số SAFE-CA - Dịch Vụ Chữ Ký Số | TS24corp