CHỨNG GIẢM THỊ LỰC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHỨNG GIẢM THỊ LỰC " in English? Nounchứng giảm thị lực
Examples of using Chứng giảm thị lực in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
chứngnounevidencewitnesscertificatetestimonycertificationgiảmverbreducegiảmnoundecreasereductioncutgiảmprepositiondownthịadjectivethịvisualthịnounmarkettownthilựcnounforcepowerstrengthpressurecapacityTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Chứng Giảm Thị Lực Tiếng Anh Là Gì
-
Giảm Thị Lực Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SUY GIẢM THỊ LỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Suy Giảm Thị Lực – Wikipedia Tiếng Việt
-
"chứng Giảm Thị Lực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BỆNH GIẢM THỊ LỰC - Translation In English
-
Thị Lực Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thị Lực' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Ảnh Hưởng Của Suy Giảm Thị Lực | Vinmec
-
Những Triệu Chứng Nào để Biết Con Mình Bị Nhược Thị?
-
Bệnh Alzheimer's Là Gì?
-
Bệnh Glaucoma (cườm Nước) Nguyên Nhân Và Cách điều Trị
-
Viêm Thị Thần Kinh - Rối Loạn Mắt - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Bong Võng Mạc - Rối Loạn Mắt - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Bệnh Nhược Thị – Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và điều Trị