Giảm Thị Lực Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giảm thị lực" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"giảm thị lực" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho giảm thị lực trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "giảm thị lực" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chứng Giảm Thị Lực Tiếng Anh Là Gì
-
CHỨNG GIẢM THỊ LỰC In English Translation - Tr-ex
-
SUY GIẢM THỊ LỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Suy Giảm Thị Lực – Wikipedia Tiếng Việt
-
"chứng Giảm Thị Lực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BỆNH GIẢM THỊ LỰC - Translation In English
-
Thị Lực Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thị Lực' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Ảnh Hưởng Của Suy Giảm Thị Lực | Vinmec
-
Những Triệu Chứng Nào để Biết Con Mình Bị Nhược Thị?
-
Bệnh Alzheimer's Là Gì?
-
Bệnh Glaucoma (cườm Nước) Nguyên Nhân Và Cách điều Trị
-
Viêm Thị Thần Kinh - Rối Loạn Mắt - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Bong Võng Mạc - Rối Loạn Mắt - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Bệnh Nhược Thị – Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và điều Trị