Chúng Sinh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chúng sinh" thành Tiếng Anh
living beings là bản dịch của "chúng sinh" thành Tiếng Anh.
chúng sinh + Thêm bản dịch Thêm chúng sinhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
living beings
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chúng sinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chúng sinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chúng Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Chúng Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chúng Sinh Bằng Tiếng Anh
-
"chúng Sinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHÚNG SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG SINH In English Translation - Tr-ex
-
Chúng Sanh - Sentient Beings (song Ngữ Việt - Anh)
-
Từ điển Việt Anh "chúng Sinh" - Là Gì?
-
Giấy Chứng Sinh Tiếng Anh Là Gì? Giấy Khai Sinh Tiếng Anh Là Gì?
-
Definition Of Chúng Sinh? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Bodhisattva | Vietnamese Translation
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
"Nơi Sinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt