Chúng Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chúng sinh
* dtừ
living beings, all living creatures; wandering souls; souls of the dead (theo lối nói của đạo phật)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chúng sinh
Living beings
Souls of the dead (theo lối nói của đạo Phật)
Từ điển Việt Anh - VNE.
chúng sinh
living beings, souls of the dead



Từ liên quan- chúng
- chúng em
- chúng nó
- chúng ta
- chúng tớ
- chúng bay
- chúng bạn
- chúng con
- chúng mày
- chúng tao
- chúng tôi
- chúng ông
- chúng cháu
- chúng luận
- chúng mình
- chúng sinh
- chúng thần
- chúng tròn
- chúng thường
- chúng khẩu đồng từ
- chúng tôi được ba cháu
- chúng ta uống nhanh một cốc đi
- chúng ta cần phải thừa nhận rằng
- chúng nó cùng làm một nghề với nhau
- chúng ta không thể làm một mình nổi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chúng Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Chúng Sinh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Chúng Sinh Bằng Tiếng Anh
-
"chúng Sinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHÚNG SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG SINH In English Translation - Tr-ex
-
Chúng Sanh - Sentient Beings (song Ngữ Việt - Anh)
-
Từ điển Việt Anh "chúng Sinh" - Là Gì?
-
Giấy Chứng Sinh Tiếng Anh Là Gì? Giấy Khai Sinh Tiếng Anh Là Gì?
-
Definition Of Chúng Sinh? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Bodhisattva | Vietnamese Translation
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
"Nơi Sinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt