Chứng Sợ Nước Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chứng sợ nước" thành Tiếng Anh
hydrophobia là bản dịch của "chứng sợ nước" thành Tiếng Anh.
chứng sợ nước + Thêm bản dịch Thêm chứng sợ nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hydrophobia
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chứng sợ nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chứng sợ nước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chứng Sợ Nước Tiếng Anh Là Gì
-
"chứng Sợ Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sợ Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỢ NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "chứng Sợ Nước" - Là Gì?
-
Hội Chứng Sợ Biển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hội Chứng Sợ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thalassophobia Là Gì? Hội Chứng Sợ Biển Trong Underwater - Genetica
-
16 Hội Chứng Sợ Hãi Kì Lạ, Liệu Bạn Có Mắc? - Báo Lao động
-
Tên Khoa Học Của 9 Loại Nỗi Sợ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Vì Sao Bạn Sợ độ Cao, Còn Người Khác Thì Không? | Vinmec
-
Rối Loạn Hoảng Sợ: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Rối Loạn ám ảnh Nghi Thức (OCD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Làm Thế Nào để Vượt Qua Nỗi Sợ Khi Nói Trước Công Chúng