CHƯỚNG BỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHƯỚNG BỤNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchướng bụng
Ví dụ về việc sử dụng Chướng bụng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchướng bụng
Yoga còn giúp đào thải muối- nguyên nhân gây chướng bụng- ra khỏi cơ thể.
Mặc dù cảm thấy vô cùng chướng bụng, một số người bị đau bụng tối thiểu hoặc không có cảm giác khó chịu.Từng chữ dịch
chướngdanh từobstaclesdistentionobstaclecarnationbụngdanh từbellyabdomenstomachwombbụngtính từabdominal STừ đồng nghĩa của Chướng bụng
sưng lên bloat phình toTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bụng Phình To Tiếng Anh
-
Phình Bụng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
PHÌNH BỤNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phình Bụng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Phình Phĩnh Bằng Tiếng Anh
-
Bệnh Phình động Mạch Chủ Bụng - Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Phình động Mạch Chủ Bụng (AAA) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Phình động Mạch Chủ Bụng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phình động Mạch Chủ Và Bóc Tách động Mạch Chủ
-
Cấp Cứu Phình động Mạch Chủ Bụng | Vinmec
-
Phình Động Mạch Chủ Bụng - Bệnh Viện FV - FV Hospital
-
Bụng Phình To Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Xơ Gan Cổ Trướng Là Gì Và Nguyên Nhân Do đâu