CHUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHUÔNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từchuôngbellchuôngringvòngnhẫnvành đaiđổ chuôngchuôngreochiếcringerchuôngdoorbellchuông cửachimechuôngtiếng chuôngkêu vanglà tiếngvang lênalarmbáo độngbáo thứccảnh báochuông báochuôngbuzzercòichuôngbộ rungnúttiếng bípringingvòngnhẫnvành đaiđổ chuôngchuôngreochiếcchimeschuôngtiếng chuôngkêu vanglà tiếngvang lênringtonesnhạc chuôngsoundbellschuôngringsvòngnhẫnvành đaiđổ chuôngchuôngreochiếcrangvòngnhẫnvành đaiđổ chuôngchuôngreochiếcalarmsbáo độngbáo thứccảnh báochuông báochuôngbuzzerscòichuôngbộ rungnúttiếng bípsounds

Ví dụ về việc sử dụng Chuông trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chuông reo.BELL RINGING.Kiểu: Reamer chuông.Type: Ringed reamer.( chuông điện thoại).(PHONE RINGING).Nhưng cô ấy nghe 3 tiếng chuông và rồi.But she heard three rings and then.Sao chuông lại đổ?”.Why are the bells ringing?”.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđổ chuôngrung chuôngchuông reo chuông cửa reo bấm chuông cửa tiếng chuông nhà thờ nhấn chuôngnghe chuôngnhấn chuông cửa chuông gọi HơnSử dụng với danh từtiếng chuôngchuông cửa tháp chuôngnhạc chuôngchiếc chuôngớt chuôngcái chuôngquả chuôngchuông gió chuông cửa video HơnBa đã bảo là ba sẽ đặt chuông khi làm việc!You said you would set the alarm when you're working!Chuông đồng hồ lôi tôi dậy.The alarm clock woke me up.Trong khi nghe chuông, tôi không suy nghĩ.While I listen to the bell, I don't think.Chuông điện thoại- dring dring.Phone sound- dring dring.( Ann đang xem TV khi chuông điện thoại kêu.).Ann was watching television when the phone rang.Chuông điện thoại trên iphone và ipad.Phone rings on iphone and ipad.Sáng đến, chuông đồng hồ đánh thức tui dậy.In the morning, the alarm clock wakes me up.Chuông báo động khi dừng hoặc lỗi 3.Buzzer alarm when stoppage or fault 3.Đúng như dự đoán,cô ấy lại quay sang nhìn cái chuông.Like her, he turned to look towards the sound.Không nghe được tiếng chuông dù có bật âm lượng.I can't hear the sound despite turning up the volume.Bò đeo chuông vì những cái HORNS của chúng không hoạt động.Cows wear cowbells because their horns don't work.Hãy chắc chắn rằng không ai đi qua hoặc ngồi dưới chuông gió.Make sure that no one passes or sits under the wind chime.Giới hạn cơ học: chuông giới hạn du lịch lên đến 6- 9m.Mechanical limit: the rang of travel limit up to 6-9m.Thỉnh thoảng con của bạn tắt chuông và đi ngủ tiếp.Sometimes your child just turns off the alarm and goes back to sleep.Có thể mắc những chuông này vào hệ thống giám sát tự động.These alarms can be wired into automatic monitoring systems.Chuông báo động tự động khi không có thẻ, ít thẻ hoặc bị lỗi.Automatic buzzer alarm when no cards, fewer cards or failure.Nó không có nhiều chuông và còi, nhưng nó không làm việc.It doesn't have lots of bells and whistles, but it does work.Chọn chủ đề và thể hiện bản thân bằng nhạc chuông.Choose themes(light& dark modes) and express yourself musically with ringtones.Chúng tôi sử dụng chuông báo thức, làm cho âm thanh mềm hơn.We adopt buzzer for the alarm, which makes the sound softer.Chuông báo động tự động khi có ít thẻ hơn, không có thẻ hoặc bị lỗi.Automatic buzzer alarm when fewer cards, no cards or failure.Ông ấy kéo chuông ba lần liền trước khi tôi mở cửa.I pushed the doorbell forty- eight times before he opened the door.Khóa chuông điện thoại có thể xoay 360 độ miễn phí, gấp 180 độ.Phone ring buckle can be free 360 degree rotation, 180 degree folding.Nó trèo lên sợi dây chuông và biến mất trong bóng tối.It ran up the rope of the alarm bell and disappeared in the darkness.Đèn flash với chuông có âm thanh để báo động, tín hiệu thời gian hàng giờ.Flashes with buzzer that sounds for alarms, hourly time signal.Cảnh báo bằng âm thanh bao gồm chuông, âm thanh chuông và báo động cảnh báo.Audible alerts include bells, ringing sounds, and warning alarms.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3227, Thời gian: 0.0338

Xem thêm

tiếng chuôngbellchimesoundbuzzjinglechuông cửadoorbelldoor belldoorbellstháp chuôngbell towerbelfrysteeplenhạc chuôngringtonesđổ chuôngringringingchimeringsrangchuông và còibells and whistleschiếc chuôngbellchimebellsớt chuôngbell pepperbell pepperscapsicumchuông báo độngalarmalarm bellsalarmsrung chuôngring the bellrang the bellchuông reobell rangthe phone ringscái chuôngbellbellsquả chuôngbellbellsđiện thoại đổ chuôngphone ringstelephone ringschuông giówind chimechuông báo thứcthe alarmcác chuôngbellschuông điện thoại reophone rangchuông cửa videovideo doorbellchuông cửa reodoorbell ringsdoorbell rang S

Từ đồng nghĩa của Chuông

bell vòng báo động nhẫn ring báo thức cảnh báo vành đai alarm buzzer chime còi ringer reo chiếc chuồn khỏi đâychuồng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chuông English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chuông Tiếng Anh Là J