Chuông Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bell, glockenspiel, alarm là các bản dịch hàng đầu của "chuông" thành Tiếng Anh.
chuông noun + Thêm bản dịch Thêm chuôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bell
nounpercussive instrument
Con không thể đến đó và bấm chuông được.
You can't drive up and ring a bell.
wiki -
glockenspiel
nounmusical instrument
en.wiktionary.org -
alarm
nounChuông báo cháy vang lên.
The fire alarm rang.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buzzer
- clock
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chuông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chuông + Thêm bản dịch Thêm ChuôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bell
verb nounsound-making device
Chuông nhà thờ không phải là phương tiện giải trí thưa bà.
The bells are not intended as an entertainment, madame.
wikidata
Bản dịch "chuông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chuông Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Cái Chuông Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI CHUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Chuông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "cái Chuông" - Là Gì?
-
'chuông' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chuông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuông Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ớt Chuông Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Cách Chia động Từ Ring Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Nghĩa Của Từ : Bell | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Thay đổi âm Thanh Và Rung Của IPhone - Apple Support
-
Rang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ring - Wiktionary Tiếng Việt