Từ điển Việt Anh "cái Chuông" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"cái chuông" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cái chuông

bell
  • giếng chìm dạng cái chuông: bell caisson
  • lò nung dạng cái chuông: bell kiln
  • mái che dạng cái chuông: bell canopy
  • mái nhà dạng cái chuông: bell roof
  • mũ cột dạng cái chuông: bell capital
  • phao tiêu hình cái chuông: bell float
  • vòm dạng cái chuông: bell arch
  • xi phông dạng cái chuông: bell siphon
  • van hình cái chuông
    bell-shaped valve
    vỏ dạng cái chuông
    bell-shaped shell
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Cái Chuông Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì