Chuột Rút«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "chuột rút" thành Tiếng Trung
抽搐, 抽搐 là các bản dịch hàng đầu của "chuột rút" thành Tiếng Trung.
chuột rút + Thêm bản dịch Thêm chuột rútTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
抽搐
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chuột rút " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chuột rút + Thêm bản dịch Thêm Chuột rútTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
抽搐
wikidata
Từ khóa » Chuột Rút Tiếng Trung Là Gì
-
Chuột Rút Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chuột Rút Vọp Bẻ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung: Các Loại Bệnh Thường Gặp - Hán Ngữ Trác Việt
-
HỌC NÓI TIẾNG TRUNG: CÁC LOẠI BỆNH
-
Tiếng Trung Chủ Đề Sức Khỏe - SHZ
-
Chuột Rút - Rối Loạn Thần Kinh - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Các Loại Bệnh Tiếng Trung | Từ Vựng & Mẫu Câu ốm đau, Bệnh Tật
-
Chuột Rút – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tên Các Loại Bệnh Bằng Tiếng Trung
-
Tại Sao Bạn Bị Chuột Rút Trong Lúc Ngủ? | Vinmec
-
Vì Sao Bạn Bị Chuột Rút? | Vinmec
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CÁC LOẠI BỆNH... - Học Tiếng Trung Quốc