Chút Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chút
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chút tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chút trong tiếng Trung và cách phát âm chút tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chút tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chút tiếng Trung chút (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chút tiếng Trung 把; 把子 《用于某些抽象的事物。》半 (phát âm có thể chưa chuẩn)
把; 把子 《用于某些抽象的事物。》半 《比喻很少。》không hề có chút tin tức gì cả半点消息都没有。点; 点子 《(点儿)量词, 表示少量。》ăn một chút gì rồi hãy đi. 吃点儿东西再走。丁点儿 《量词, 表示极少或极小(程度比"点儿"深)。》không một chút tì vết一丁点儿毛病也没有。毫发 《毫毛和头发。比喻极小的数量(多用于否定式)。》或 《稍微。》không thể thiếu chút nào. 不可或缺。không thể sơ suất chút nào不可或忽。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chút hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thời đại đồ sắt tiếng Trung là gì?
  • phim hài tiếng Trung là gì?
  • con thằn lằn tiếng Trung là gì?
  • rừng rú tiếng Trung là gì?
  • vô sản tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chút trong tiếng Trung

把; 把子 《用于某些抽象的事物。》半 《比喻很少。》không hề có chút tin tức gì cả半点消息都没有。点; 点子 《(点儿)量词, 表示少量。》ăn một chút gì rồi hãy đi. 吃点儿东西再走。丁点儿 《量词, 表示极少或极小(程度比"点儿"深)。》không một chút tì vết一丁点儿毛病也没有。毫发 《毫毛和头发。比喻极小的数量(多用于否定式)。》或 《稍微。》không thể thiếu chút nào. 不可或缺。không thể sơ suất chút nào不可或忽。

Đây là cách dùng chút tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chút tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 把; 把子 《用于某些抽象的事物。》半 《比喻很少。》không hề có chút tin tức gì cả半点消息都没有。点; 点子 《(点儿)量词, 表示少量。》ăn một chút gì rồi hãy đi. 吃点儿东西再走。丁点儿 《量词, 表示极少或极小(程度比 点儿 深)。》không một chút tì vết一丁点儿毛病也没有。毫发 《毫毛和头发。比喻极小的数量(多用于否定式)。》或 《稍微。》không thể thiếu chút nào. 不可或缺。không thể sơ suất chút nào不可或忽。

Từ điển Việt Trung

  • uý nan tiếng Trung là gì?
  • xà lim tử tội tiếng Trung là gì?
  • thuốc Trung Quốc tiếng Trung là gì?
  • lễ độ cung kính tiếng Trung là gì?
  • nên việc tiếng Trung là gì?
  • hiện tượng hỗ cảm tiếng Trung là gì?
  • cơ ngơi tiếng Trung là gì?
  • nôn nóng tiếng Trung là gì?
  • gió chướng tiếng Trung là gì?
  • nơi đây tiếng Trung là gì?
  • Đông Á tiếng Trung là gì?
  • tú bà tiếng Trung là gì?
  • người có học tiếng Trung là gì?
  • biết việc tiếng Trung là gì?
  • bói ra khoa thấy tiếng Trung là gì?
  • cương lĩnh của Đảng tiếng Trung là gì?
  • diêu nhiên tiếng Trung là gì?
  • độ kẽ hở tiếng Trung là gì?
  • đèn để sàn đèn cây floor lamp tiếng Trung là gì?
  • con giống thuỷ tinh tiếng Trung là gì?
  • Bắc Sơn tiếng Trung là gì?
  • đánh trống reo hò tiếng Trung là gì?
  • hạ thuỷ tiếng Trung là gì?
  • miến gà tiếng Trung là gì?
  • chớp sáng tiếng Trung là gì?
  • cảm giác luận tiếng Trung là gì?
  • giương mắt ếch tiếng Trung là gì?
  • gia đình nhà gái tiếng Trung là gì?
  • chế hiến tiếng Trung là gì?
  • cái võng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Một Chút Tiếng Trung Là Gì