Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc ( CZK ) Sang Đô La Mỹ ( USD ...
Có thể bạn quan tâm
CZK đến USD
Kč
USD - Đô la Mỹ
$


Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
CZK - Koruna Cộng hòa SécTỷ giá hối đoái CZK/USD 0.048438 đã cập nhật 25 phút trước
https://valuta.exchange/vi/czk-to-usd?amount=1Sao chépSao chép!Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc
Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ
So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Đô la Mỹ
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | CZK | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 CZK | 0.0 CZK | 0.048 USD |
| 1%1% | 1 CZK | 0.010 CZK | 0.048 USD |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 CZK | 0.020 CZK | 0.047 USD |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 CZK | 0.030 CZK | 0.047 USD |
| 4%4% | 1 CZK | 0.040 CZK | 0.047 USD |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 CZK | 0.050 CZK | 0.046 USD |
Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Đô la Mỹ
| CZK | USD |
| 1 | 0.048 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.48 |
| 20 | 0.97 |
| 50 | 2.42 |
| 100 | 4.84 |
| 250 | 12.1 |
| 500 | 24.21 |
| 1000 | 48.43 |
Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Koruna Cộng hòa Séc
| USD | CZK |
| 1 | 20.64 |
| 5 | 103.22 |
| 10 | 206.45 |
| 20 | 412.9 |
| 50 | 1032.25 |
| 100 | 2064.51 |
| 250 | 5161.27 |
| 500 | 10322.55 |
| 1000 | 20645.1 |
Thông tin thêm về CZK hoặc USD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
CZK - Koruna Cộng hòa Séc trên Wikipedia→
USD - Đô la Mỹ trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Tiền Séc Sang Usd
-
Cuaron Séc (CZK) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc Sang Đô La Mỹ CZK/USD - Mataf
-
USD - Đô-la Mỹ Sang Koruna Cộng Hòa Séc - Wise
-
Tỷ Giá 1 CZK USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Chuyển đổi Koruna Séc (CZK) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Cuaron Séc (CZK) Sang Đô La Mỹ (USD)
-
Giá USD CZK Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Koruna Séc
-
100 Đô La Mỹ đến Koruna Séc | Đổi 100 USD CZK - Exchange Rates
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Koruna Séc - Đô La Mỹ (CZK/USD) Tính Toán Tỷ Giá Chuyển đổi Hối ...
-
Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc (CZK) Và Đô La Mĩ (USD)
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Koruna Séc (USD/CZK)
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Tỷ Giá CZK USD | Chuyển đổi Tiền Tệ | CFDRATES