Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc Sang Đô La Mỹ CZK/USD - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Đài Loan
- tiền █
- tiền █
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Lào
- tiền của Nga
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc/Đô la Mỹ được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Czech National Bank, Board of Governors of the Federal Reserve System), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 4 Th02 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Koruna Cộng hòa Séc sang Đô la Mỹ là Thứ ba, 27 Tháng một 2026. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
1000 Koruna Cộng hòa Séc = 49.60311 Đô la Mỹ
Ngày xấu nhất để đổi từ Koruna Cộng hòa Séc sang Đô la Mỹ là Thứ hai, 10 Tháng hai 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
1000 Koruna Cộng hòa Séc = 41.06953 Đô la Mỹ
Lịch sử Koruna Cộng hòa Séc / Đô la Mỹ
Lịch sử của giá hàng ngày CZK /USD kể từ Thứ ba, 4 Tháng hai 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ ba, 27 Tháng một 2026
1 Koruna Cộng hòa Séc = 0.04960 Đô la Mỹ
tối thiểu trên Thứ hai, 10 Tháng hai 2025
1 Koruna Cộng hòa Séc = 0.04107 Đô la Mỹ
Lịch sử giá USD / CZK
| Date | CZK/USD |
|---|---|
| Thứ hai, 2 Tháng hai 2026 | 0.04853 |
| Thứ hai, 26 Tháng một 2026 | 0.04898 |
| Thứ hai, 19 Tháng một 2026 | 0.04790 |
| Thứ hai, 12 Tháng một 2026 | 0.04806 |
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 0.04843 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 0.04849 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 0.04834 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 0.04833 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 0.04794 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 0.04805 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 0.04767 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 0.04797 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 0.04758 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 0.04733 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 0.04790 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 0.04794 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 0.04756 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 0.04816 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 0.04828 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 0.04868 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 0.04836 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 0.04835 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 0.04797 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 0.04730 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 0.04769 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 0.04748 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 0.04712 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 0.04714 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 0.04749 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 0.04729 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 0.04764 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 0.04765 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 0.04669 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 0.04655 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 0.04610 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 0.04605 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 0.04577 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 0.04514 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 0.04442 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 0.04538 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 0.04573 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 0.04601 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 0.04518 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 0.04325 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 0.04335 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 0.04334 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 0.04360 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 0.04330 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 0.04192 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 0.04184 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 0.04184 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 0.04107 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Kwanza Angola mỹ Đồng Việt Nam | 1 AOA = 28.3993 VND |
| thay đổi Riel Campuchia Đô la Mỹ | 1 KHR = 0.0002 USD |
| chuyển đổi Vàng Won Hàn Quốc | 1 XAU = 6950352.0228 KRW |
| Nhân dân tệ chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3745.4464 VND |
| Tỷ giá Đô la Mỹ Riel Campuchia | 1 USD = 4046.7132 KHR |
| Tỷ lệ Đô la Mỹ Đồng Việt Nam | 1 USD = 25996.0345 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 124353003.6439 VND |
| Rial Iran Đô la Mỹ | 1 IRR = 0.0000 USD |
| đổi tiền Bitcoin Bảng Li-băng | 1 BTC = 6995716639.2092 LBP |
| chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam | 1 TWD = 822.0353 VND |
Tiền Của Cộng Hòa Séc
- ISO4217 : CZK
- Cộng hòa Séc, Cộng hòa Séc
- CZK Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền CZK
Tiền Của Hoa Kỳ
- ISO4217 : USD
- Đảo Somoa thuộc Mỹ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Ecuador, Guam, Micronesia, Palau, Puerto Rico, Quần đảo Turk và Caicos, Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Zimbabwe, Các đảo xa thuộc Hoa Kỳ, Ca-ri-bê Hà Lan, Diego Garcia, Haiti, Lãnh thổ Anh tại Ấn Độ Dương, Quần đảo Marshall, Quần đảo Bắc Mariana, Panama, El Salvador, Timor-Leste
- USD Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền USD
bảng chuyển đổi: Koruna Cộng hòa Séc/Đô la Mỹ
Thứ tư, 4 Tháng hai 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 10 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 0.49 Đô la Mỹ USD |
| 20 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 0.97 Đô la Mỹ USD |
| 30 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 1.46 Đô la Mỹ USD |
| 40 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 1.94 Đô la Mỹ USD |
| 50 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 2.43 Đô la Mỹ USD |
| 100 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 4.86 Đô la Mỹ USD |
| 150 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 7.28 Đô la Mỹ USD |
| 200 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 9.71 Đô la Mỹ USD |
| 250 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 12.14 Đô la Mỹ USD |
| 1 000 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 48.56 Đô la Mỹ USD |
| 5 000 Koruna Cộng hòa Séc CZK | CZK | USD | 242.80 Đô la Mỹ USD |
bảng chuyển đổi: CZK/USD
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Vàng | XAU |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Bạc | XAG |
| Ounce đồng | XCP |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Kip Lào | LAK |
| Rúp Nga | RUB |
| Euro | EUR |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.us.na.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi Tiền Séc Sang Usd
-
Cuaron Séc (CZK) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
USD - Đô-la Mỹ Sang Koruna Cộng Hòa Séc - Wise
-
Tỷ Giá 1 CZK USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Chuyển đổi Koruna Séc (CZK) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Cuaron Séc (CZK) Sang Đô La Mỹ (USD)
-
Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc ( CZK ) Sang Đô La Mỹ ( USD ...
-
Giá USD CZK Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Koruna Séc
-
100 Đô La Mỹ đến Koruna Séc | Đổi 100 USD CZK - Exchange Rates
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Koruna Séc - Đô La Mỹ (CZK/USD) Tính Toán Tỷ Giá Chuyển đổi Hối ...
-
Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc (CZK) Và Đô La Mĩ (USD)
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Koruna Séc (USD/CZK)
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Tỷ Giá CZK USD | Chuyển đổi Tiền Tệ | CFDRATES