Chuyển đổi Tiền Tệ Từ USD Sang EUR - Currency World
Có thể bạn quan tâm
× × Currency World chuyển đổi tiền tệ tỷ giá hối đoái Chuyển đổi tiền tệ từ USD sang EUR Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Euro.
USD $ Đô la Mỹ1 USD = 0.8348 EUR
EUR € Euro1 EUR = 1.198 USD + - VND/AUDVND/BRLVND/CADVND/CHFVND/CNYVND/EURVND/GBPVND/HKDVND/INRVND/JPYVND/KRWVND/MXNVND/NOKVND/NZDVND/RUBVND/SEKVND/SGDVND/TRYVND/USDVND/ZARAUD/VNDBRL/VNDCAD/VNDCHF/VNDCNY/VNDEUR/VNDGBP/VNDHKD/VNDINR/VNDJPY/VNDKRW/VNDMXN/VNDNOK/VNDNZD/VNDRUB/VNDSEK/VNDSGD/VNDTRY/VNDUSD/VNDZAR/VND
USD $ Đô la Mỹ1 USD = 0.8348 EUR
EUR € Euro1 EUR = 1.198 USD + - VND/AUDVND/BRLVND/CADVND/CHFVND/CNYVND/EURVND/GBPVND/HKDVND/INRVND/JPYVND/KRWVND/MXNVND/NOKVND/NZDVND/RUBVND/SEKVND/SGDVND/TRYVND/USDVND/ZARAUD/VNDBRL/VNDCAD/VNDCHF/VNDCNY/VNDEUR/VNDGBP/VNDHKD/VNDINR/VNDJPY/VNDKRW/VNDMXN/VNDNOK/VNDNZD/VNDRUB/VNDSEK/VNDSGD/VNDTRY/VNDUSD/VNDZAR/VND
Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ / Euro lịch sử
Về Đô la Mỹ và Euro
- USD là mã tiền tệ cho Đô la Mỹ, là tiền tệ chính thức của Ca-ri-bê Hà Lan, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Ecuador, El Salvador, Guam, Hoa Kỳ, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Micronesia, Palau, Puerto Rico, Quần đảo Bắc Mariana, Quần đảo Marshall, Quần đảo Turks và Caicos, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Samoa thuộc Mỹ và Timor-Leste. Biểu tượng cho Đô la Mỹ là $.
- EUR là mã tiền tệ cho Euro, là tiền tệ chính thức của Andorra, Bỉ, Bồ Đào Nha, Croatia, Estonia, Guadeloupe, Guiana thuộc Pháp, Hy Lạp, Hà Lan, Ireland, Italy, Kosovo, Latvia, Litva, Luxembourg, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Pháp, Phần Lan, Quần đảo Åland, Réunion, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, St. Barthélemy, St. Martin, Síp, Thành Vatican, Tây Ban Nha, Áo và Đức. Biểu tượng cho Euro là €.
Liên kết hữu ích
Tỷ giá hối đoái Đô la MỹTỷ giá hối đoái Euro Liên kết đến trang này: https://currency.world/convert/USD/EUR Chuyển đổi 1 Đô la Mỹ sang tiền tệ của người dùng: https://currency.world/convert/USD Bấm để sao chép vào clipboard.Cách sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Để thay đổi tiền tệ, nhấn cờ hoặc ký hiệu tiền tệ.
- Bạn cũng có thể nhấn $ hoặc â trên bàn phím hoặc bắt đầu nhập tên tiền tệ, mã tiền tệ hoặc tên quốc gia để đổi tiền.
- Bạn thậm chí có thể chỉnh sửa URL trực tiếp. Để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Euro, hãy nhập currency.world/convert/USD/EUR.
- Nếu bạn chỉ nhập một mã tiền tệ vào URL, tiền tệ mục tiêu sẽ là tiền tệ của quốc gia mà người dùng được đặt. Nhập currency.world/convert/USD_400 để chuyển đổi 400 Đô la Mỹ sang tiền tệ của người dùng.
- Bộ chuyển đổi tiền tệ này có thể chuyển đổi giữa một số loại tiền tệ cùng một lúc. Nhấn + để thêm tiền.
Từ khóa » Chuyển đổi Tỷ Giá Usd Sang Euro
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Euro. Đổi Tiền USD/EUR - Wise
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang Euro (EUR) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Euro (EUR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Euro USD/EUR - Mataf
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Euro (USD/EUR)
-
€0.98 · USD Sang EUR | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Euro Mỹ
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Chuyển đổi Ngoại Tệ - Sacombank-SBR
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ | TPBank Digital
-
Tỷ Giá Hối đoái - Giá Vàng - ACB
-
Đồng Euro Đô La Mỹ (EUR USD) Bộ Quy Đổi
-
Tỷ Giá Hối đoái Tiền Tệ Trung Bình Hàng Năm | Internal Revenue Service
-
Tỷ Giá Tính Chéo Của Đồng Việt Nam Với Một Số Ngoại Tệ để Xác định ...