Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Euro. Đổi Tiền USD/EUR - Wise
Có thể bạn quan tâm
Convert USD to EUR at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực$1 USD = 0,8347 EURSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi USD sang EUR
Biểu đồ chuyển đổi USD sang EUR dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
USD to EUR exchange rates today
| 1 USD | 0.83 EUR |
| 5 USD | 4.17 EUR |
| 10 USD | 8.35 EUR |
| 20 USD | 16.69 EUR |
| 50 USD | 41.74 EUR |
| 100 USD | 83.47 EUR |
| 250 USD | 208.68 EUR |
| 500 USD | 417.36 EUR |
| 1000 USD | 834.73 EUR |
| 2000 USD | 1,669.45 EUR |
| 5000 USD | 4,173.63 EUR |
| 10000 USD | 8,347.25 EUR |
| 1 EUR | 1.20 USD |
| 5 EUR | 5.99 USD |
| 10 EUR | 11.98 USD |
| 20 EUR | 23.96 USD |
| 50 EUR | 59.90 USD |
| 100 EUR | 119.80 USD |
| 250 EUR | 299.50 USD |
| 500 EUR | 599 USD |
| 1000 EUR | 1,198 USD |
| 2000 EUR | 2,396 USD |
| 5000 EUR | 5,990 USD |
| 10000 EUR | 11,980 USD |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Đô-la Mỹ
USD sang KRW
USD sang INR
USD sang JPY
USD sang CAD
USD sang EUR
USD sang GBP
USD sang CNY
USD sang MXN
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » Chuyển đổi Tỷ Giá Usd Sang Euro
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang Euro (EUR) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Euro (EUR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Euro USD/EUR - Mataf
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Euro (USD/EUR)
-
€0.98 · USD Sang EUR | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Euro Mỹ
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Chuyển đổi Ngoại Tệ - Sacombank-SBR
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ | TPBank Digital
-
Tỷ Giá Hối đoái - Giá Vàng - ACB
-
Đồng Euro Đô La Mỹ (EUR USD) Bộ Quy Đổi
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ USD Sang EUR - Currency World
-
Tỷ Giá Hối đoái Tiền Tệ Trung Bình Hàng Năm | Internal Revenue Service
-
Tỷ Giá Tính Chéo Của Đồng Việt Nam Với Một Số Ngoại Tệ để Xác định ...