Chuyển đổi VND Sang SGD - Đồng Việt Nam Sang Đô La Singapore

mixcurrency

Chuyển đổi VND sang SGD - Đồng Việt Nam sang Đô la Singapore Quy đổi tiền tệ

Tất cả Tiền tệ >> VND >> VND sang SGD / SGD sang VND Đồng Việt Nam Đồng Việt Nam (VND) ₫ Đô la Singapore SGD - Đô la SingaporeEUR - EuroUSD - Đô la MỹAED - Dirham UAEAFN - Afghani AfghanistanALL - Lek AlbaniaAMD - Dram ArmeniaANG - Guilder Antille thuộc Hà LanAOA - Kwanza AngolaARS - Peso ArgentinaAUD - Đô la ÚcAWG - Florin ArubaAZN - Manat AzerbaijanBAM - Marks chuyển đổiBBD - Đô la BarbadosBDT - Taka BangladeshBGN - Lev BulgariaBHD - Dinar BahrainBIF - Franc BurundiBMD - Đô la BermudaBND - Đô la BruneiBOB - Boliviano BoliviaBRL - Real BrasilBSD - Đô la BahamasBTN - Ngultrum BhutanBWP - Pula BotswanaBYN - Rúp BelarusBZD - Đô la BelizeCAD - Đô la CanadaCDF - Franc CongoCHF - Franc Thụy SĩCLP - Peso ChileCNY - Nhân dân tệCOP - Peso ColombiaCRC - Colon Costa RicaCUC - Peso Cuba có thể chuyển đổiCUP - Peso CubaCVE - Escudo Cabo VerdeCZK - Koruna Cộng hòa SécDJF - Franc DjiboutiDKK - Krone Đan MạchDOP - Peso DominicaDZD - Dinar AlgérieEGP - Bảng Ai CậpERN - Nakfa EritreaETB - Birr EthiopiaEUR - EuroFJD - Đô la FijiFKP - Bảng Quần đảo FalklandGBP - Bảng AnhGEL - Lari GruziaGHS - Cedi GhanaGIP - Bảng GibraltarGMD - Dalasi GambiaGNF - Franc GuineaGTQ - Quetzal GuatemalaGYD - Đô la GuyanaHKD - Đô la Hồng KôngHNL - Lempira HondurasHRK - Kuna CroatiaHTG - Gourde HaitiHUF - Forint HungaryIDR - Rupiah IndonesiaILS - Shekel Israel mớiINR - Rupee Ấn ĐộIQD - Dinar IraqIRR - Rial IranISK - Krona IcelandJMD - Đô la JamaicaJOD - Dinar JordanJPY - Yên NhậtKES - Shilling KenyaKGS - Som KyrgyzstanKHR - Riel CampuchiaKMF - Franc ComorosKPW - Won Bắc Triều TiênKRW - Won Hàn QuốcKWD - Dinar KuwaitKYD - Đô la Quần đảo CaymanKZT - Tenge KazakhstanLAK - Kíp LàoLBP - Bảng LibanLKR - Rupee Sri LankaLRD - Đô la LiberiaLSL - Loti LesothoLYD - Dinar LibyaMAD - Dirham MarocMDL - Leu MoldovaMGA - Ariary MalagascarMKD - Denar MacedoniaMMK - Kyat MyanmaMNT - Tögrög Mông CổMOP - Pataca Ma CaoMRU - Ouguiya MauritanieMUR - Rupee MauritiusMVR - Rufiyaa MaldivesMWK - Kwacha MalawiMXN - Peso MéxicoMYR - Ringgit MalaysiaMZN - Metical MozambiqueNAD - Đô la NamibiaNGN - Naira NigeriaNIO - Cordoba Oro NicaraguaNOK - Krone Na UyNPR - Rupee NepalNZD - Đô la New ZealandOMR - Rial OmanPAB - Balboa PanamaPEN - Nuevo Sol PeruPGK - Kina Papua New GuineaPHP - Peso PhilippinesPKR - Rupee PakistanPLN - Zloty Ba LanPYG - Guarani ParaguayQAR - Rial QatarRON - Leu RomaniaRSD - Dinar SerbiaRUB - Rúp NgaRWF - Franc RwandaSAR - Riyal Ả Rập Xê ÚtSBD - Đô la Quần đảo SolomonSCR - Rupee SeychellesSDG - Bảng SudanSEK - Krona Thụy ĐiểnSGD - Đô la SingaporeSHP - Bảng Saint HelenaSLL - Leone Sierra LeoneSOS - Shilling SomaliaSRD - Đô la SurinameSTN - Dobra São Tomé và PríncipeSYP - Bảng SyriaSZL - Lilangeni SwazilandTHB - Bạt Thái LanTJS - Somoni TajikistanTMT - Manat TurkmenistanTND - Dinar TunisiaTOP - Pa'anga TongaTRY - Lira Thổ Nhĩ KỳTTD - Đô la Trinidad và TobagoTWD - Đô la Đài LoanTZS - Shilling TanzaniaUAH - Hryvnia UkrainaUGX - Shilling UgandaUSD - Đô la MỹUYU - Peso UruguayUZS - Som UzbekistanVES - Bolívar VenezuelaVUV - Vatu VanuatuWST - Tala SamoaXAF - Franc CFA Trung PhiXAU - Ounce vàngXCD - Đô la Đông CaribêXOF - Franc CFA Tây PhiYER - Rial YemenZAR - Rand Nam PhiZMW - Kwacha ZambiaS$VND/SGD 0.000051 VND = 0.00005 SGDSGD/VND 20659.01 SGD = 20659.0 VND
Đồng Việt Nam VND Đô la Singapore SGD
₫ 1 S$ 0.00
₫ 2 S$ 0.00
₫ 5 S$ 0.00
₫ 10 S$ 0.00
₫ 20 S$ 0.00
₫ 50 S$ 0.00
₫ 100 S$ 0.00
₫ 200 S$ 0.01
₫ 500 S$ 0.02
1000 VND ₫ 1,000 S$ 0.05
2000 VND ₫ 2,000 S$ 0.10
5000 VND ₫ 5,000 S$ 0.24
10000 VND ₫ 10,000 S$ 0.48
20000 VND ₫ 20,000 S$ 0.97
50000 VND ₫ 50,000 S$ 2.42
100000 VND ₫ 100,000 S$ 4.84
200000 VND ₫ 200,000 S$ 9.68
500000 VND ₫ 500,000 S$ 24.20
VND/SGD 0.00005 |
Đô la Singapore SGD Đồng Việt Nam VND
S$ 1 ₫ 20,658.95
2 SGD S$ 2 ₫ 41,317.90
5 SGD S$ 5 ₫ 103,294.76
10 SGD S$ 10 ₫ 206,589.52
S$ 20 ₫ 413,179.04
50 SGD S$ 50 ₫ 1,032,947.61
100 SGD S$ 100 ₫ 2,065,895.22
S$ 200 ₫ 4,131,790.44
S$ 500 ₫ 10,329,476.10
1000 SGD S$ 1,000 ₫ 20,658,952.21
S$ 2,000 ₫ 41,317,904.41
S$ 5,000 ₫ 103,294,761.04
10000 SGD S$ 10,000 ₫ 206,589,522.07
S$ 20,000 ₫ 413,179,044.15
S$ 50,000 ₫ 1,032,947,610.37
S$ 100,000 ₫ 2,065,895,220.73
S$ 200,000 ₫ 4,131,790,441.47
S$ 500,000 ₫ 10,329,476,103.67
SGD/VND 20659.0 |
Tỷ giá tiền tệ được cập nhật mỗi giờ. ||| © 2026, MixCurrency.com | EN ES DE RU UA PT FR IT NL SE NO FI DK PL RO CZ BG HR RS HU TR ID MY VN | 0.0017 s

Từ khóa » Chuyển đổi Vnd Sang Sgd