Chuyển đổi Watt Thành Gigawatt - Citizen Maths
Chuyển đổi Watt thành Gigawatt Từ Watt
- Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- BTU mỗi giây
- BTU mỗi giờ
- BTU mỗi phút
- Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Calo mỗi giây
- Gigawatt
- Imperial Ton of Refrigeration
- IT Ton of Refrigeration
- Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Kilowatt
- Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Lực foot-pound mỗi giây
- Lực foot-pound mỗi giờ
- Lusec
- Mã lực
- Mã lực điện Anh
- Mã lực điện Châu Âu
- Mã lực hệ mét
- Mã lực nồi hơi
- Megawatt
- Milliwatt
- Poncelet
- Tấn điều hòa không khí
- Terawatt
- Watt
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
- Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- BTU mỗi giây
- BTU mỗi giờ
- BTU mỗi phút
- Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Calo mỗi giây
- Gigawatt
- Imperial Ton of Refrigeration
- IT Ton of Refrigeration
- Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Kilowatt
- Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Lực foot-pound mỗi giây
- Lực foot-pound mỗi giờ
- Lusec
- Mã lực
- Mã lực điện Anh
- Mã lực điện Châu Âu
- Mã lực hệ mét
- Mã lực nồi hơi
- Megawatt
- Milliwatt
- Poncelet
- Tấn điều hòa không khí
- Terawatt
- Watt
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
Cách chuyển từ Watt sang Gigawatt
1 Watt tương đương với 1.0e-09 Gigawatt:
1 W = 1.0e-09 GW
Ví dụ, nếu số Watt là (60000000), thì số Gigawatt sẽ tương đương với (0,06). Công thức: 60000000 W = 60000000 / 1e+9 GW = 0,06 GWBảng chuyển đổi Watt thành Gigawatt
| Watt (W) | Gigawatt (GW) |
|---|---|
| 10000000 W | 0,01 GW |
| 20000000 W | 0,02 GW |
| 30000000 W | 0,03 GW |
| 40000000 W | 0,04 GW |
| 50000000 W | 0,05 GW |
| 60000000 W | 0,06 GW |
| 70000000 W | 0,07 GW |
| 80000000 W | 0,08 GW |
| 90000000 W | 0,09 GW |
| 100000000 W | 0,1 GW |
| 110000000 W | 0,11 GW |
| 120000000 W | 0,12 GW |
| 130000000 W | 0,13 GW |
| 140000000 W | 0,14 GW |
| 150000000 W | 0,15 GW |
| 160000000 W | 0,16 GW |
| 170000000 W | 0,17 GW |
| 180000000 W | 0,18 GW |
| 190000000 W | 0,19 GW |
| 200000000 W | 0,2 GW |
| 210000000 W | 0,21 GW |
| 220000000 W | 0,22 GW |
| 230000000 W | 0,23 GW |
| 240000000 W | 0,24 GW |
| 250000000 W | 0,25 GW |
| 260000000 W | 0,26 GW |
| 270000000 W | 0,27 GW |
| 280000000 W | 0,28 GW |
| 290000000 W | 0,29 GW |
| 300000000 W | 0,3 GW |
| 310000000 W | 0,31 GW |
| 320000000 W | 0,32 GW |
| 330000000 W | 0,33 GW |
| 340000000 W | 0,34 GW |
| 350000000 W | 0,35 GW |
| 360000000 W | 0,36 GW |
| 370000000 W | 0,37 GW |
| 380000000 W | 0,38 GW |
| 390000000 W | 0,39 GW |
| 400000000 W | 0,4 GW |
| 410000000 W | 0,41 GW |
| 420000000 W | 0,42 GW |
| 430000000 W | 0,43 GW |
| 440000000 W | 0,44 GW |
| 450000000 W | 0,45 GW |
| 460000000 W | 0,46 GW |
| 470000000 W | 0,47 GW |
| 480000000 W | 0,48 GW |
| 490000000 W | 0,49 GW |
| 500000000 W | 0,5 GW |
| 510000000 W | 0,51 GW |
| 520000000 W | 0,52 GW |
| 530000000 W | 0,53 GW |
| 540000000 W | 0,54 GW |
| 550000000 W | 0,55 GW |
| 560000000 W | 0,56 GW |
| 570000000 W | 0,57 GW |
| 580000000 W | 0,58 GW |
| 590000000 W | 0,59 GW |
| 600000000 W | 0,6 GW |
| 610000000 W | 0,61 GW |
| 620000000 W | 0,62 GW |
| 630000000 W | 0,63 GW |
| 640000000 W | 0,64 GW |
| 650000000 W | 0,65 GW |
| 660000000 W | 0,66 GW |
| 670000000 W | 0,67 GW |
| 680000000 W | 0,68 GW |
| 690000000 W | 0,69 GW |
| 700000000 W | 0,7 GW |
| 710000000 W | 0,71 GW |
| 720000000 W | 0,72 GW |
| 730000000 W | 0,73 GW |
| 740000000 W | 0,74 GW |
| 750000000 W | 0,75 GW |
| 760000000 W | 0,76 GW |
| 770000000 W | 0,77 GW |
| 780000000 W | 0,78 GW |
| 790000000 W | 0,79 GW |
| 800000000 W | 0,8 GW |
| 810000000 W | 0,81 GW |
| 820000000 W | 0,82 GW |
| 830000000 W | 0,83 GW |
| 840000000 W | 0,84 GW |
| 850000000 W | 0,85 GW |
| 860000000 W | 0,86 GW |
| 870000000 W | 0,87 GW |
| 880000000 W | 0,88 GW |
| 890000000 W | 0,89 GW |
| 900000000 W | 0,9 GW |
| 910000000 W | 0,91 GW |
| 920000000 W | 0,92 GW |
| 930000000 W | 0,93 GW |
| 940000000 W | 0,94 GW |
| 950000000 W | 0,95 GW |
| 960000000 W | 0,96 GW |
| 970000000 W | 0,97 GW |
| 980000000 W | 0,98 GW |
| 990000000 W | 0,99 GW |
| 1000000000 W | 1 GW |
| 2000000000 W | 2 GW |
| 3000000000 W | 3 GW |
| 4000000000 W | 4 GW |
| 5000000000 W | 5 GW |
| 6000000000 W | 6 GW |
| 7000000000 W | 7 GW |
| 8000000000 W | 8 GW |
| 9000000000 W | 9 GW |
| 10000000000 W | 10 GW |
| 11000000000 W | 11 GW |
| 1 W | 1.0e-09 GW |
Chuyển đổi Watt thành các đơn vị khác
- Watt to Bộ átmốtphe khối mỗi giây
- Watt to Bộ átmốtphe khối mỗi phút
- Watt to BTU mỗi giây
- Watt to BTU mỗi giờ
- Watt to BTU mỗi phút
- Watt to Bức xạ trực tiếp quy ra bộ vuông
- Watt to Calo mỗi giây
- Watt to Imperial Ton of Refrigeration
- Watt to IT Ton of Refrigeration
- Watt to Khí quyển-Foot khối mỗi giờ
- Watt to Kilowatt
- Watt to Lít-Átmốtphe mỗi giây
- Watt to Lít-Átmốtphe mỗi phút
- Watt to Lực foot-pound mỗi giây
- Watt to Lực foot-pound mỗi giờ
- Watt to Lusec
- Watt to Mã lực
- Watt to Mã lực điện Anh
- Watt to Mã lực điện Châu Âu
- Watt to Mã lực hệ mét
- Watt to Mã lực nồi hơi
- Watt to Megawatt
- Watt to Milliwatt
- Watt to Poncelet
- Watt to Tấn điều hòa không khí
- Watt to Terawatt
- Watt to Xăngtimet átmốtphe khối mỗi giây
- Watt to Xăngtimet átmốtphe khối mỗi phút
- Trang Chủ
- Quyền lực
- Watt
- W sang GW
Từ khóa » đổi W Sang Gw
-
Quy đổi Từ W Sang GW (Watt --- Oát Sang Gigawatt)
-
Chuyển đổi Watt Sang Gigawatts - RT
-
Watt Sang Gigawatt (W Sang GW) - Công Cụ Chuyển đổi - Multi ...
-
Công Suất - đổi 1 W Sang GW
-
Bộ Chuyển đổi Watts (W) Sang Gigawatt (GW) - FoxCalculators
-
Chuyển Đổi Đơn Vị Công Suất Trực Tuyến Miễn Phí
-
Megawatt (MW), Công Suất - ConvertWorld
-
Watt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Công Cụ Tính Quy đổi Công Suất | Mouser Việt Nam
-
1W Bằng Bao Nhiêu Vôn / Volt Sang W/A), Kw Dùng Trong Lĩnh Vực ...
-
Watt Là Gì? Tìm Hiểu W Từ A-Z Cách Tính Tiền điện Tiêu Thụ - MinLED
-
Watt Là Gì? Ý Nghĩa Của Công Suất Watt - Vi Tính TTC
-
3 Loại đơn Vị Công Suất điện Phổ Biến Và Cách Quy đổi - Tahico
-
1Kv Bằng Bao Nhiêu V, W, Mv, Kw, Mw Đổi Ra W Sang W (Miliwatt ...