Chuyển đổi Yên Nhật Sang Nhân Dân Tệ JPY/CNY - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Đài Loan
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Triều Tiên
- tiền của Mông Cổ
- tiền của Nhật Bản
- tiền của Macao
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Tugrik Mông Cổ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Pataca Ma Cao Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Yên Nhật/Nhân dân tệ được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Bank of Japan, People's Bank of China), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 6 Th03 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Yên Nhật sang Nhân dân tệ là Thứ hai, 21 Tháng tư 2025. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
1000 Yên Nhật = 51.76469 Nhân dân tệ
Ngày xấu nhất để đổi từ Yên Nhật sang Nhân dân tệ là Thứ ba, 3 Tháng ba 2026. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
1000 Yên Nhật = 43.73806 Nhân dân tệ
Lịch sử Yên Nhật / Nhân dân tệ
Lịch sử của giá hàng ngày JPY /CNY kể từ Thứ năm, 6 Tháng ba 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ hai, 21 Tháng tư 2025
1 Yên Nhật = 0.05176 Nhân dân tệ
tối thiểu trên Thứ ba, 3 Tháng ba 2026
1 Yên Nhật = 0.04374 Nhân dân tệ
Lịch sử giá CNY / JPY
| Date | JPY/CNY |
|---|---|
| Thứ hai, 2 Tháng ba 2026 | 0.04376 |
| Thứ hai, 23 Tháng hai 2026 | 0.04467 |
| Thứ hai, 16 Tháng hai 2026 | 0.04499 |
| Thứ hai, 9 Tháng hai 2026 | 0.04434 |
| Thứ hai, 2 Tháng hai 2026 | 0.04468 |
| Thứ hai, 26 Tháng một 2026 | 0.04504 |
| Thứ hai, 19 Tháng một 2026 | 0.04403 |
| Thứ hai, 12 Tháng một 2026 | 0.04414 |
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 0.04462 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 0.04491 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 0.04484 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 0.04546 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 0.04538 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 0.04546 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 0.04527 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 0.04577 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 0.04619 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 0.04618 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 0.04657 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 0.04721 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 0.04678 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 0.04735 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 0.04790 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 0.04816 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 0.04830 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 0.04838 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 0.04848 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 0.04838 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 0.04857 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 0.04852 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 0.04890 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 0.04835 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 0.04868 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 0.04850 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 0.04918 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 0.04982 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 0.04920 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 0.04962 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 0.04967 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 0.05055 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 0.05039 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 0.04976 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 0.04857 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 0.05077 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 0.05131 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 0.05176 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 0.05105 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 0.04947 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 0.04837 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 0.04811 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 0.04842 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 0.04937 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Ounce đồng mỹ Đồng Việt Nam | 1 XCP = 333271369.7737 VND |
| thay đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam | 1 USD = 26215.7768 VND |
| chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam | 1 TWD = 827.1802 VND |
| Vàng chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 XAU = 136115043.6550 VND |
| Tỷ giá Rupee Sri Lanka Đồng Việt Nam | 1 LKR = 84.3610 VND |
| Tỷ lệ Nhân dân tệ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3806.1734 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Kuna Croatia Đồng Việt Nam | 1 HRK = 4045.3993 VND |
| Đô la Mỹ Rial Iran | 1 USD = 1314573.4954 IRR |
| đổi tiền Won Triều Tiên Đồng Việt Nam | 1 KPW = 29.1287 VND |
| chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam | 1 JPY = 167.0331 VND |
Tiền Của Nhật Bản
- ISO4217 : JPY
- Nhật Bản
- JPY Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền JPY
Tiền Của Trung Quốc
- ISO4217 : CNY
- Trung Quốc
- CNY Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền CNY
bảng chuyển đổi: Yên Nhật/Nhân dân tệ
Thứ sáu, 6 Tháng ba 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 10 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 0.44 Nhân dân tệ CNY |
| 20 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 0.88 Nhân dân tệ CNY |
| 30 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 1.32 Nhân dân tệ CNY |
| 40 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 1.76 Nhân dân tệ CNY |
| 50 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 2.19 Nhân dân tệ CNY |
| 100 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 4.39 Nhân dân tệ CNY |
| 150 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 6.58 Nhân dân tệ CNY |
| 200 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 8.78 Nhân dân tệ CNY |
| 250 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 10.97 Nhân dân tệ CNY |
| 1 000 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 43.88 Nhân dân tệ CNY |
| 5 000 Yên Nhật JPY | JPY | CNY | 219.40 Nhân dân tệ CNY |
bảng chuyển đổi: JPY/CNY
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Đô la Mỹ | USD |
| Vàng | XAU |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Won Triều Tiên | KPW |
| Tugrik Mông Cổ | MNT |
| Pataca Ma Cao | MOP |
| Euro | EUR |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Ounce đồng | XCP |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.vn.as.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi Yên Qua Tệ
-
Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) Sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Chinese Yuan RMB Sang Yên Nhật. Đổi Tiền CNY ...
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Và Yên Nhật (JPY) Máy Tính Chuyển ...
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Yên Nhật (CNY/JPY)
-
Tỷ Giá Hối đoái Nhân Dân Tệ Yên Nhật CNY/JPY - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Yên ...
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Yên Nhật | Quy đổi CNY/JPY - VersaFX
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Mô Phỏng Tỷ Giá Hối đoái / Tiền Nhận được
-
Bán Ngoại Tệ (tiền Mặt/chuyển Khoản) - Sacombank
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ | TPBank Digital
-
Tỷ Giá Hối đoái - Giá Vàng - ACB