Chuyện Tình Yêu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chuyện tình yêu" into English
love affair is the translation of "chuyện tình yêu" into English.
chuyện tình yêu + Add translation Add chuyện tình yêuVietnamese-English dictionary
-
love affair
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chuyện tình yêu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chuyện tình yêu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuyện Tình Cảm Tiếng Anh Là Gì
-
CHUYỆN TÌNH YÊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHUYỆN TÌNH YÊU - Translation In English
-
CÂU CHUYỆN TÌNH CẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phép Tịnh Tiến Chuyện Tình Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
'chuyện Tình' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chuyện Tình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Tình Cảm Tiếng Anh Là Gì | Leo-đè
-
Làm Thế Nào để Chia Tay Ai đó Bằng Tiếng Anh? - Yo Talk Station
-
Tình Yêu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Điều Gì Khiến Một Số Người 'bắt Cá Hai Tay'? - BBC News Tiếng Việt
-
13 Cụm Từ Về Các Giai đoạn Tình Yêu - AROMA Tiếng Anh Cho Người ...