Circuit Board Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "circuit board" thành Tiếng Việt

bảng mạch là bản dịch của "circuit board" thành Tiếng Việt.

circuit board noun ngữ pháp

A board on which electronic components and their interconnecting circuits are mounted or etched [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảng mạch

    noun

    If your men kill us, then you'll never find the circuit board.

    Họ mà giết bọn tôi thì ông đừng mong tìm được bảng mạch chủ.

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circuit board " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "circuit board" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Circuit Board Tiếng Anh Là Gì