Printed Circuit Board Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
printed circuit board
* kỹ thuật
bảng mạch đã in
bảng mạch in
bảng mạch in (PCB)



Từ liên quan- printed
- printed book
- printed form
- printed text
- printed board
- printed forms
- printed label
- printed marks
- printed clause
- printed fabric
- printed matter
- printed output
- printed symbol
- printed wiring
- printed circuit
- printed commands
- printed resistor
- printed card form
- printed wallpaper
- printed paper rate
- printed wiring board
- printed circuit board
- printed writing paper
- printed-circuit board
- printed folding carton
- printed-wiring armature
- printed circuit laminate
- printed wire board (pwb)
- printed circuit connector
- printed circuit generator
- printed circuit substrate
- printed circuit (pc) board
- printed circuit board (pcb)
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Circuit Board Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Circuit Board Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CIRCUIT BOARD Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Circuit Board - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "circuit Board" - Là Gì?
-
Circuit Board Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'circuit Board' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Định Nghĩa Circuit Board Là Gì?
-
Printed Circuit Board - Từ điển Số
-
PCB Là Gì? Nghĩa Của Từ Pcb - Abbreviation Dictionary
-
Pcb (printed Circuit Board) Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
CIRCUIT BOARD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Circuit Board Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Circuit Board Là Gì ? Công Nghệ Tạo Mạch In Là Gì?
-
PCB Là Gì? Những Thuật Ngữ Cơ Bản Về Mạch In - Lidinco