CIRCUS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
CIRCUS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['s3ːkəs]Danh từcircus
['s3ːkəs] xiếc
circuscirqueacrobaticcircusrạp
theatertheatrecinematheatricalmoviemultiplexescircusxiệc
a circus
{-}
Phong cách/chủ đề:
Bạn sẽ có Sirk!Like the circus animals?”?
Giống như đoàn xiếc thú sao?What is Student Circus?
Có gì tại Student Circus?This circus needs to stop.
Trò diễn xiếc này phải ngừng lại.How can you be circus cars?
Sao các bạn lại là xe diễn xiếc được? Mọi người cũng dịch tothecircus
piccadillycircus
circusmaximus
flyingcircus
circuscircus
This circus must be stopped.
Trò diễn xiếc này phải ngừng lại.One of these things is a cat circus.
Một lần, mèo là mèo của rạp xiếc.It was the circus owner.
Ông ấy là chủ của gánh xiếc.Big Top Ethel! Ethel goes to the circus!
Lớn đầu ethel ethel đi đến những xiếc.Stardust Circus is Australia's largest animal circus.
Stardust là rạp xiếc thú lớn nhất nước Úc.What's the future for circus animals?
Tương lai nào cho các gánh xiếc thú?Kuru Circus are a well known band from India.
KURU CIRCUS là một ban nhạc nổi tiếng đến từ Ấn Độ.I believe at the point that he had joined the circus.
Theo em, hắn đã lọt vào xiếc rồi.Wow, you circus people don't mess around, do you?
Mấy người diễn xiếc các cô cậu không hề đùa nhỉ?Arkham before she ran off and joined the circus.
Trước khi cô ta bỏ trốn và gia nhập đoàn xiếc.The circus had just arrived in the tiny town of Brookfield, New York.
Đoàn xiếc dừng chân ở một thị trấn nhỏ thuộc Brookfield, New York.At age five, he was stolen by gypsies and sold to a circus.
Vào lúc 5 tuổi, nó bị bắt và bán cho đoàn xiếc.So he lets the circus stay at his farm for a while.
Vì vậy, ông cho phép các rạp xiếc ở lại trong trang trại của mình trong một thời gian.Ms Diana works as a waitress in a Circus Restaurant.
Hoa hậu Diana hoạt động nhưmột cô hầu bàn trong nhà hàng của xiếc.The Flying Fruit Fly Circus is Australia's National Youth Circus.
Flying Fruit Fly là Đoàn xiếc Thanh thiếu niên Quốc gia của Australia, được công….Now she arrives there and remembers the days spent in the circus.
Bây giờ cô đến đó và nhớ lại những ngày đã qua trong các rạp xiếc.But when the elephant grows up the circus still chains it to the same small stake.
Nhưng khi con voi lớn lên, đoàn xiếc vẫn cột nó vào cái cọc nhỏ.After the wedding the father prevails upon them to rejoin the circus.
Sau đám cưới, người cha đã thuyết phục họ tham gia vào rạp xiếc.Yes, that's true, the circus is a spectacle and we have a good time there.
Phải, đúng thế, xiệc là một màn trình diễn và chúng ta cảm thấy vui thú xem.The ringmaster wasnot at all pleased to have Pippi performing in his circus.
Ông giám đốc đoàn xiếc hoàn toàn không hàilòng với việc Pippi biểu diễn trong rạp của ông.A circus elephant, named Topsy, suddenly went crazy and killed three people.
Năm 1903, một con voi trong rạp xiếc, tên là Topsy, bỗng nổi điên và giết chết 3 người.The west side of theisland is a 500 seat theater with circus animals look like elephants, tigers, horses, pythons, snakes….
Bên sườn phía Tây đảo làmột sân khấu có 500 ghế ngồi xem biểu diễn xiếc thú như voi, hổ, ngựa, trăn, rắn….A truly unique circus show, it brings together theatre, story, dance, high-energy music and circus arts.
Một show diễn xiếc độc đáo, mang lại các màn ca hát, kể chuyện, múa, âm nhạc“ high energy” và nghệ thuật xiếc..Unlike any type of various other resort destination, the Circus really brings its name to life with this amazing program.
Không giống như bất kỳ điểm thu hút khách sạn nào khác, Circus Circus thực sự mang tên của nó đến với cuộc sống tuyệt vời này.When the circus discovers a man without limbs being exploited at a carnival sideshow, he decides to join the troupe.
Khi đoàn xiếc phát hiện một người đàn ông không tay không chân đang biểu diễn trong một lễ hội, anh quyết định gia nhập đoàn xiếc..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1239, Thời gian: 0.0367 ![]()
![]()
circumventioncircus circus

Tiếng anh-Tiếng việt
circus English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Circus trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to the circusxiếcpiccadilly circuspiccadilly circuscircus maximuscircus maximusflying circusflying circuscircus circuscircus circusCircus trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - circo
- Người pháp - cirque
- Người đan mạch - cirkus
- Tiếng đức - zirkus
- Thụy điển - cirkus
- Na uy - sirkus
- Hà lan - circussen
- Tiếng ả rập - سيرك
- Hàn quốc - 서커스
- Tiếng nhật - サーカス
- Tiếng slovenian - cirkus
- Ukraina - цирк
- Tiếng do thái - קרקס
- Người hy lạp - τσίρκο
- Người hungary - cirkusz
- Người serbian - cirkus
- Tiếng slovak - cirkus
- Người ăn chay trường - цирк
- Urdu - سرکس
- Tiếng rumani - circ
- Người trung quốc - 马戏团
- Tiếng tagalog - sirko
- Tiếng bengali - সার্কাস
- Tiếng mã lai - sarkas
- Thái - ละครสัตว์
- Thổ nhĩ kỳ - sirk
- Tiếng hindi - सर्कस
- Đánh bóng - cyrk
- Bồ đào nha - circo
- Tiếng phần lan - sirkukseen
- Tiếng croatia - cirkus
- Tiếng indonesia - sirkus
- Séc - cirkus
- Tiếng nga - цирк
- Kazakhstan - цирк
- Malayalam - സർക്കസ്
- Telugu - సర్కస్
- Người ý - circo
Từ đồng nghĩa của Circus
show carnivalTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Xiếc Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
Xiếc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Rạp Xiếc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Xiếc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
RẠP XIẾC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xiếc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rạp Xiếc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'xiếc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
WENT TO THE CIRCUS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 20 Diễn Xiếc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Làm Xiếc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Hoop Là Gì