City | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
city
noun /ˈsiti/ plural cities Add to word list Add to word list ● a very large town đô thị Do you prefer living in the city or in the country? ● a town, usually with a cathedral, granted special rights thành phố the City of London.(Bản dịch của city từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của city
city Both cities were of similar dimension and social structure, and also possessed a relatively large service sector. Từ Cambridge English Corpus Historically, lighting was linked to concerns about safety in other cities of the world as well. Từ Cambridge English Corpus By perpetuating poverty in rural areas they encouraged population movement to crowded cities and to ecologically fragile uplands. Từ Cambridge English Corpus Commentators also observed a lack of uniformity in the attitudes and in the decisions of the judges who presided over the city's criminal courts. Từ Cambridge English Corpus In both cities, prior to c. 1970, buses were seen as relatively cheap, ef®cient and convenient. Từ Cambridge English Corpus Furthermore, some cities were even equipped with buildings where litigation masters could congregate and discuss their cases. Từ Cambridge English Corpus In these cities, the ground floor plane has become the domain of the motor vehicle: pedestrians have made a claim for the sky. Từ Cambridge English Corpus The mountain was preserved to become the city's major park. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của city
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 市鎮, 市,城市, (英國有大教堂的)特許市… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 市镇, 市,城市, (英国有大教堂的)特许市… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ciudad, ayuntamiento, ciudad [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cidade, metrópole, prefeitura… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एक मोठे शहर, महानगर… Xem thêm 都市, 都市(とし)… Xem thêm şehir, kent, yerleşim birimi… Xem thêm (grande) ville [feminine], (grande) ville, ville épiscopale… Xem thêm ciutat… Xem thêm stad… Xem thêm ஒரு பெரிய நகரம்… Xem thêm शहर… Xem thêm શહેર… Xem thêm by… Xem thêm [stor]stad, [stifts]stad… Xem thêm bandar raya, bandar… Xem thêm die (Groß-)Stadt… Xem thêm by [masculine], by(kommune), by… Xem thêm بڑا شہر… Xem thêm велике місто, адміністративний центр… Xem thêm నగరం… Xem thêm বড়ো শহর, মহানগরী… Xem thêm velkoměsto, město (katedrální, důležité)… Xem thêm kota, kota praja… Xem thêm เมืองใหญ่, เมือง… Xem thêm miasto, duże miasto… Xem thêm 도시… Xem thêm città, metropoli… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của city là gì? Xem định nghĩa của city trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
citizen citizenship citric citrus fruit city civic civil civil defence civil disobedience {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add city to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm city vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch City Là Gì
-
CITY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
City Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Hỏi - Đáp
-
CITY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
City Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
CITY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CITY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ City Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
City Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - - MarvelVietnam
-
"cities" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cities Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Cities Là Gì
-
Thành Phố Trực Thuộc Tỉnh Tiếng Anh Là Gì? City, Municipality?
-
Manchester City F.C. – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ City Break - City Break Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Phí Dịch Vụ Phải Trả Khi Trở Thành Cư Dân Vinhomes Smart City
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thành Phố – City - Leerit
-
City Nghĩa Là Gì? - Từ-điể