Clarity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ clarity tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | clarity (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ clarityBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
clarity tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ clarity trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ clarity tiếng Anh nghĩa là gì.
clarity /'klæriti/* danh từ- sự trong (nước...)- sự rõ ràng, sự sáng sủa
Thuật ngữ liên quan tới clarity
- decagonal tiếng Anh là gì?
- sustainable tiếng Anh là gì?
- elysian tiếng Anh là gì?
- pteridophyte tiếng Anh là gì?
- trainband tiếng Anh là gì?
- pretty-pretty tiếng Anh là gì?
- resupply tiếng Anh là gì?
- talcum powder tiếng Anh là gì?
- pereia tiếng Anh là gì?
- carry digit tiếng Anh là gì?
- sportsmanship tiếng Anh là gì?
- Homburgs tiếng Anh là gì?
- repeating tiếng Anh là gì?
- futhark tiếng Anh là gì?
- rub-a-dub tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của clarity trong tiếng Anh
clarity có nghĩa là: clarity /'klæriti/* danh từ- sự trong (nước...)- sự rõ ràng, sự sáng sủa
Đây là cách dùng clarity tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ clarity tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
clarity /'klæriti/* danh từ- sự trong (nước...)- sự rõ ràng tiếng Anh là gì? sự sáng sủa
Từ khóa » Clarity Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Clarity - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Clarity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Clarity, Từ Clarity Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"clarity" Là Gì? Nghĩa Của Từ Clarity Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Clarity | Vietnamese Translation
-
'clarity' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
CLARITY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Clarity
-
Tính Từ Của CLARITY Trong Từ điển Anh Việt
-
Clarity Có Nghĩa Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Định Nghĩa Clarity Là Gì?
-
'clarity' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Clarity Nghĩa Là Gì?
-
Clarity Là Gì? Hiểu Hành Vi Khách Hàng đột Phá Doanh Thu Website
clarity (phát âm có thể chưa chuẩn)